{
  "API Key": "API Key",
  "Model": "Mô hình",
  "Options": "Tùy chọn",
  "Temperature": "Nhiệt độ",
  "Max completion tokens": "Số token tối đa",
  "Top P": "Top P",
  "Frequency penalty": "Hình phạt tần suất",
  "Presence penalty": "Hình phạt sự hiện diện",
  "Response format": "Định dạng phản hồi",
  "Text": "Văn bản",
  "JSON": "JSON",
  "JSON Schema (Strict)": "JSON Schema (Nghiêm ngặt)",
  "JSON Schema Definition": "Định nghĩa JSON Schema",
  "Timeout (ms)": "Thời gian chờ (ms)",
  "Timeout description": "Thời gian chờ request tính bằng mili giây. Giá trị dưới 1800000 (30 phút) sẽ được nâng lên 1800000 cho các model có giai đoạn thinking/xử lý dài.",
  "Disable streaming": "Tắt streaming",
  "Disable streaming description": "Sử dụng chế độ non-streaming. Bật tính năng này cho các model có giai đoạn \"thinking\" dài trước khi trả lời, gây ra stream rỗng và xử lý bị ngắt sớm.",
  "Enable reasoning": "Bật reasoning",
  "Enable reasoning description": "Hỗ trợ reasoning_content cho các model như DeepSeek-R1. Khi bật, reasoning content được bảo toàn trong các vòng gọi tool. Cần thiết cho các model trả về reasoning trong phản hồi.",
  "Stream keepalive": "Giữ kết nối stream",
  "Stream keepalive description": "Giữ luồng chat hoạt động khi model đang thinking. Gửi chunk keepalive ẩn khi không có dữ liệu trong khoảng thời gian được cấu hình; vẫn hoạt động khi tắt streaming.",
  "Keepalive interval (ms)": "Khoảng thời gian keepalive (ms)",
  "Keepalive interval description": "Khoảng thời gian giữa các tín hiệu keepalive, tính bằng mili giây. Mặc định: 5000 (5 giây).",
  "Request config (JSON)": "Cấu hình request (JSON)",
  "Request config description": "Cấu hình bổ sung cho request LLM. Các key hỗ trợ: extraHeaders (HTTP headers tùy chỉnh), extraBody (thêm trường vào request body), modelKwargs (tham số model LangChain).",
  "Response config (JSON)": "Cấu hình response (JSON)",
  "Response config description": "Cấu hình parse response. contentPath: 'auto' hoặc dot-path. reasoningKey: key reasoning. responseMapping: { content: 'dot.path', tool_calls: 'dot.path', finish_reason: 'dot.path' } — mapping response không chuẩn OpenAI. tool_calls/finish_reason tự động phát hiện nếu không chỉ định.",
  "Models config (JSON)": "Cấu hình danh sách model (JSON)",
  "Models config description": "Cấu hình danh sách model cho các proxy LiteLLM/tùy chỉnh khác với OpenAI GET /models. Các key hỗ trợ: path (endpoint), auth ('bearer' | 'api-key' | 'none'), headers (HTTP headers bổ sung), dataPath (dot-path tới mảng model), idPath (dot-path tới trường id).",
  "Auto Tool-call Retry (invoke only)": "Tự động thử lại Tool-call (chỉ invoke)",
  "Retries failed tool calls automatically. Only effective in non-streaming (invoke) mode — has no effect when streaming is enabled.": "Tự động thử lại các tool call lỗi. Chỉ có hiệu lực ở chế độ non-streaming (invoke) — không có tác dụng khi streaming được bật.",
  "Auto-truncate History": "Tự động cắt ngắn lịch sử",
  "Uses a rough heuristic to estimate token count (not exact). May over- or under-count for some content types. Enable only when hitting context length limits.": "Sử dụng phương pháp ước lượng token gần đúng (không chính xác). Có thể đếm thừa hoặc thiếu cho một số loại nội dung. Chỉ bật khi gặp giới hạn context length.",
  "Max Context Tokens": "Số token ngữ cảnh tối đa",
  "Enable native Vision": "Bật Vision gốc",
  "Max tool retries": "Số lần thử lại tool tối đa"
}
