NATIVE_NAME = tiếng Việt ENGLISH_NAME = Vietnamese addOption = Thêm tùy chọn allFieldsRemoved = Tất cả các trường đã bị gỡ bỏ. allowSelect = Cho phép chọn autocomplete = Tự động hoàn thành button = Nút cannotBeEmpty = Trường này không thể để trống checkboxGroup = Nhóm hộp kiểm checkbox = Hộp kiểm checkboxes = Các hộp kiểm class = Class clearAllMessage = Bạn có chắc muốn xóa tất cả các trường? clear = Xóa close = Đóng content = Nội dung copy = Sao chép vào bộ nhớ dateField = Trường thời gian description = Văn bản trợ giúp descriptionField = Mô tả devMode = Chế độ nhà phát triển editNames = Sửa tên editorTitle = Các phần tử biểu mẫu editXML = Sửa XML fieldDeleteWarning: false fieldVars = Field Variables fieldNonEditable = Trường này không thể sửa fieldRemoveWarning = Bạn có chắc muốn xóa trường này? fileUpload = Tải lên tập tin formUpdated = Biểu mẫu đã cập nhật getStarted = Kéo một trường từ bên phải vào vùng này header = Tiêu đề hide = Sửa hidden = Input ẩn label = Nhãn labelEmpty = Nhãn không thể để trống limitRole = Giới hạn truy cập vào một trong những quyền sau: mandatory = Bắt buộc maxlength = Độ dài tối đa minOptionMessage = Trường này yêu cầu tối thiểu 2 tùy chọn name = Tên no = Không off = Tắt on = Bật option = Tùy chọn optional = tùy chọn optionEmpty = Giá trị của tùy chọn là bắt buộc paragraph = Đoạn văn bản placeholder = Phần giữ chỗ placeholder.value = Giá trị placeholder.label = Nhãn placeholder.text = Nhập văn bản placeholder.textarea = Nhập một đoạn văn bản placeholder.email = Nhập địa chỉ email của bạn placeholder.placeholder = Phần giữ chỗ placeholder.className = các class placeholder.password = Nhập mật khẩu của bạn preview = Xem trước radioGroup = Nhóm Radio radio = Radio removeMessage = Gỡ bỏ phần tử remove = × required = Bắt buộc richText = Trình soạn thảo văn bản có định dạng roles = Truy cập save = Lưu lại selectOptions = Các tùy chọn select = Chọn selectColor = Chọn màu selectionsMessage = Cho phép nhiều lựa chọn size = Kích cỡ sizes = Kích cỡ sizes.xs = Rất nhỏ sizes.sm = Nhỏ sizes.m = Mặc định sizes.lg = Lớn style = Style styles = Styles styles.btn = Kiểu nút styles.btn.default = Default styles.btn.danger = Danger styles.btn.info = Info styles.btn.primary = Primary styles.btn.success = Success styles.btn.warning = Warning subtype = Loại text = Trường văn bản textArea = Vùng văn bản toggle = Bật tắt warning = Cảnh báo! viewJSON = { } viewXML = yes = Đồng ý