about=Giới thiệu về aiFreeModelHint=Bắt đầu cuộc trò chuyện mới hoặc rút ngắn tin nhắn để gửi thêm. aboutDrawio=Giới thiệu về draw.io accessDenied=Truy cập bị từ chối accounts=Tài khoản action=Hành động actualSize=Kích thước thực tế adaptiveColors=Màu sắc thích ứng add=Thêm addAccount=Thêm tài khoản addedFile=Đã thêm {1} addImages=Thêm hình ảnh addImageUrl=Thêm đường dẫn hình ảnh addLayer=Thêm lớp addProperty=Thêm thuộc tính address=Địa chỉ addToExistingDrawing=Thêm vào bản vẽ có sẵn addToScratchpad=Thêm vào bảng nháp addWaypoint=Thêm điểm tham chiếu adjustTo=Điều chỉnh đến advanced=Nâng cao copyDiagramToClipboard=Sao chép sơ đồ vào bảng tạm copySelectionToClipboard=Sao chép vùng chọn vào bảng tạm smartTemplate=Mẫu thông minh align=Căn lề alignment=Căn lề allChangesLost=Tất cả mọi thay đổi sẽ mất! allPages=Tất cả các Trang allProjects=Tất cả Dự án allSelectedObjectsInThisLayer=Tất cả các đối tượng được chọn đều nằm trong lớp này allSpaces=Toàn bộ chuyên mục allTags=Tất cả Thẻ anchor=Neo android=Android angle=Góc animations=Hoạt hình arc=Cung areYouSure=Bạn chắc chắn chứ? ensureDataSaved=Hãy chắc chắn rằng dữ liệu đã được lưu trước khi đóng. allChangesSaved=Đã lưu tất cả thay đổi allChangesSavedInDrive=Đã lưu tất cả thay đổi vào Google Drive allowPopups=Cho phép hiển thị pop-up để tránh hộp thoại này. allowRelativeUrl=Cho phép URL tương đối alreadyConnected=Các nút đã được kết nối appearance=Giao diện apply=Áp dụng archiMate21=ArchiMate 2.1 arrange=Sắp xếp area=Vùng arrow=Mũi tên arrows=Các mũi tên askMeAnything=Hỏi tôi bất cứ điều gì asNew=Như mới atlas=Atlas author=Tác giả authorizationRequired=Yêu cầu ủy quyền authorizeThisAppIn=Ủy quyền ứng dụng này trong {1}: authorize=Ủy quyền authorizing=Đang ủy quyền automatic=Tự động autosave=Tự động lưu autosizeText=Cỡ phông tự động autosize=Tự động chọn kích thước attach=Đính kèm attachments=Đính kèm aws=AWS aws3d=AWS 3D azure=Azure back=Quay lại background=Nền backgroundColor=Màu nền backgroundImage=Ảnh nền basic=Cơ bản beta=beta blankDrawing=Bản vẽ trống blankDiagram=Biểu đồ trống block=Khối blockquote=Khối trích dẫn blog=Blog bold=Đậm bootstrap=Bootstrap border=Viền borderColor=Màu viền borderWidth=Độ dày viền bottom=Đáy bottomAlign=Căn lề đáy bottomLeft=Dưới cùng bên trái bottomRight=Dưới cùng bên phải bpmn=BPMN bringForward=Đưa lên trước browser=Trình duyệt bulletedList=Danh sách chấm đầu dòng business=Kinh doanh busy=Đang xử lí cabinets=Tủ chứa cancel=Hủy center=Giữa cannotLoad=Tải thất bại. Vui lòng thử lại sau. cannotLogin=Đăng nhập thất bại. Vui lòng thử lại sau. cannotOpenFile=Không thể mở tập tin change=Thay đổi changeOrientation=Đổi hướng changeUser=Đổi người dùng changeStorage=Đổi nơi lưu trữ changesNotSaved=Thay đổi chưa được lưu charactersRemaining=Còn lại {1} ký tự cell=ô cells=ô classDiagram=Sơ đồ lớp closePath=Đóng đường dẫn updateDiagramFromClipboard=Cập nhật sơ đồ từ bảng tạm userJoined={1} đã tham gia userLeft={1} đã thoát chatWindowTitle=Chat chooseAnOption=Chọn một tùy chọn clickToAdd=Nhấp vào canvas để thêm điểm collaborativeEditingNotice=Thông báo quan trọng về Chỉnh sửa cộng tác compare=So sánh compressed=Đã nén commitMessage=Nội dung thay đổi configLinkWarn=Liên kết này cấu hình draw.io. Chỉ nhấn OK nếu bạn tin tưởng người đã gửi nó cho bạn! configLinkConfirm=Nhấn OK để cấu hình và khởi động lại draw.io. container=Vùng chứa csv=CSV currentLayer=Lớp hiện tại dark=Tối diagramLanguage=Ngôn ngữ sơ đồ diagramType=Loại sơ đồ diagramXmlDesc=Tệp XML diagramHtmlDesc=Tệp HTML diagramPngDesc=Ảnh Bitmap có thể chỉnh sửa diagramSvgDesc=Ảnh Vector có thể chỉnh sửa dictate=Đọc chính tả didYouMeanToExportToPdf=Bạn có muốn xuất ra PDF không? disabled=Đã tắt draftFound=Tìm thấy một bản nháp cho '{1}'. Tải lại bản nháp này hoặc loại bỏ bản nháp để tiếp tục draftRevisionMismatch=Có một phiên bản khác của sơ đồ này trên bản nháp được chia sẻ của trang này. Vui lòng chỉnh sửa sơ đồ từ bản nháp để đảm bảo bạn đang làm việc với phiên bản mới nhất. selectDraft=Chọn một bản nháp để tiếp tục chỉnh sửa: dragAndDropNotSupported=Kéo và thả không hỗ trợ cho hình ảnh. Thay vào đó, bạn có muốn nhập hình ảnh vào không? dropboxCharsNotAllowed=Những kí tự sau không được chấp nhận: \ / : ? * " | check=Kiểm tra checksum=Tổng kiểm tra circle=Vòng tròn cisco=Cisco classic=Cổ điển clearDefaultStyle=Xóa phong cách mặc định clearWaypoints=Xóa điểm tham chiếu clipart=Ảnh nghệ thuật clipboard=Clipboard close=Đóng closingFile=Đang đóng tệp realtimeCollaboration=Cộng tác thời gian thực collaborate=Cộng tác collaborator=Người cộng tác collaborators=Những người cộng tác collapse=Thu gọn collapseAll=Thu gọn tất cả collapseExpand=Thu gọn/Mở rộng collapse-expand=Nhấp chuột để thu gọn/mở rộng\nShift - nhấp chuột để di chuyển những thành phần lân cận \nAlt - nhấp chuột để bảo vệ kích thước nhóm collapsible=Có thể thu gọn comic=Viết tay comment=Bình luận commentsNotes=Bình luận/Ghi chú compress=Nén configuration=Cấu hình connect=Kết nối connecting=Đang kết nối connectWithDrive=Kết nối với Google Drive connection=Liên kết connectionArrows=Mũi tên liên kết connectionPoints=Điểm liên kết constrainProportions=Giữ nguyên tỉ lệ containsValidationErrors=Có lỗi xác thực copiedToClipboard=Đã sao chép vào clipboard copy=Sao chép copyCreated=Một bản sao của tệp đã được tạo. copyData=Sao chép dữ liệu copyOf=Bản sao của {1} copyOfDrawing=Bản sao của bản vẽ copySize=Sao chép kích thước copyStyle=Sao chép phong cách copyTextStyle=Sao chép kiểu văn bản create=Tạo createDiagram=Tạo sơ đồ createBlankDiagram=Tạo biểu đồ trống createNewDiagram=Tạo biểu đồ mới createRevision=Tạo phiên bản createShape=Tạo hình crop=Cắt curved=Đường cong custom=Tùy chỉnh current=Hiện tại currentPage=Trang hiện tại cut=Cắt dashed=Nét đứt decideLater=Quyết định sau default=Mặc định delete=Xóa deleteAll=Xóa tất cả deleteColumn=Xóa cột deleteLibrary401=Không có quyền xóa thư viện này deleteLibrary404=Không tìm thấy thư viện đã chọn deleteLibrary500=Có lỗi khi xóa thư viện deleteLibraryConfirm=Bạn đang muốn xóa vĩnh viễn thư viện này. Bạn có chắc về việc này? deleteRow=Xóa dòng description=Mô tả describeYourDiagram=Mô tả biểu đồ của bạn device=Thiết bị diagram=Biểu đồ diagramContent=Nội dung biểu đồ diagramLocked=Biểu đồ đã bị khóa nhằm ngăn chặn việc mất dữ liệu diagramLockedBySince=Biểu đồ đã bị khóa bởi {1} từ {2} trước diagramName=Tên biểu đồ diagramIsPublic=Biểu đồ được công khai diagramIsNotPublic=Biểu đồ không được công khai diamond=Kim cương diamondThin=Kim cương (mỏng) didYouKnow=Bạn có biết... direction=Hướng discard=Loại bỏ discardChangesAndReconnect=Loại bỏ các Thay đổi và Kết nối lại googleDriveMissingClickHere=Không có Google Drive? Nhấn vào đây! discardChanges=Loại bỏ các Thay đổi disconnected=Đã mất kết nối distribute=Phân phối done=Xong doNotShowAgain=Không hiển thị lại dotted=Chấm doubleClickOrientation=Nhấp đôi chuột để đổi hướng doubleClickTooltip=Nhấp đôi chuột để chèn văn bản doubleClickChangeProperty=Nhấp đôi chuột để đổi tên thuộc tính download=Tải xuống downloadDesktop=Tải phiên bản Desktop downloadAs=Tải xuống dưới dạng clickHereToSave=Nhấn vào đây để lưu dpi=DPI draftDiscarded=Bản nháp đã bị loại bỏ draftSaved=Bản nháp đã được lưu dragElementsHere=Kéo các đối tượng đến đây dragImagesHere=Kéo hình ảnh hay đường dẫn đến đây dragUrlsHere=Kéo đường dẫn đến đây draw.io=draw.io drawing=Bản vẽ{1} drawingEmpty=Bản vẽ trống drawingTooLarge=Bản vẽ quá lớn drawioForWork=Draw.io cho GSuite dropbox=Dropbox duplicate=Tạo bản sao duration=Thời lượng (ms) duplicateIt=Tạo bản sao cho {1} divider=Đường phân chia dx=Dx dy=Dy east=Hướng Đông edit=Chỉnh sửa editData=Chỉnh sửa dữ liệu editDiagram=Chỉnh sửa biểu đồ editGeometry=Chỉnh sửa hình học editImage=Chỉnh sửa ảnh editImageUrl=Chỉnh sửa đường dẫn hình ảnh editLink=Chỉnh sửa liên kết editPolygon=Chỉnh sửa đa giác editShape=Chỉnh sửa hình editStyle=Chỉnh sửa phong cách editText=Chỉnh sửa văn bản editNote=Chỉnh sửa ghi chú editTooltip=Chỉnh sửa chú giải glass=Kính googleImages=Google Hình ảnh imageSearch=Tìm kiếm hình ảnh eip=EIP effects=Hiệu ứng embed=Nhúng embedCellMetadata=Siêu dữ liệu ô embedFonts=Nhúng phông chữ embedImages=Nhúng hình ảnh mainEmbedNotice=Dán cái này vào trong trang electrical=Điện ellipse=Hình elip embedNotice=Dán cái này một lần vào cuối trang enterGroup=Vào nhóm enterName=Nhập tên enterPropertyName=Nhập tên thuộc tính enterValue=Nhập giá trị entityRelation=Mối quan hệ của đối tượng entityRelationshipDiagram=Sơ đồ quan hệ thực thể error=Lỗi errorDeletingFile=Lỗi khi xóa tập tin errorLoadingFile=Lỗi khi tải tập tin errorRenamingFile=Lỗi khi đổi tên tập tin errorRenamingFileNotFound=Lỗi khi đổi tên tập tin. Không tìm thấy tập tin. errorRenamingFileForbidden=Lỗi khi đổi tên tập tin. Không đủ quyền truy xuất. errorSavingDraft=Lỗi khi lưu bản nháp errorSavingFile=Lỗi khi lưu tập tin errorSavingFileUnknown=Lỗi khi cấp phép với máy chủ Google. Xin vui lòng làm mới trang để thử lại. errorSavingFileForbidden=Lỗi khi lưu tập tin. Không đủ quyền truy xuất. errorSavingFileNameConflict=Không thể lưu biểu đồ. Trang hiện tại đã có tập tin mang tên '{1}'. errorSavingFileNotFound=Lỗi khi lưu tập tin. Không tìm thấy tập tin. errorSavingFileReadOnlyMode=Không thể lưu biểu đồ khi chế độ chỉ đọc đang hoạt động. errorSavingFileSessionTimeout=Phiên làm việc của bạn đã kết thúc. Vui lòng {2} và trở về tab này để thử lưu lại lần nữa. errorSendingFeedback=Lỗi khi gửi phản hồi. errorUpdatingPreview=Lỗi khi cập nhật bản xem trước. exit=Thoát exitGroup=Thoát khỏi nhóm expand=Mở rộng expandAll=Mở rộng tất cả explore=Khám phá export=Xuất tập tin exporting=Đang xuất tập tin exportAs=Xuất tập tin dưới dạng exportOptionsDisabled=Lựa chọn xuất tập tin bị vô hiệu hóa exportOptionsDisabledDetails=Người sở hữu đã vô hiệu hóa quyền tải xuống, in hoặc sao chép đối với người bình luận hoặc người xem tập tin này. externalChanges=Thay đổi từ bên ngoài extras=Bổ sung fadeIn=Mờ hiện fadeOut=Mờ ẩn fadeTo=Mờ chuyển sang failedToSaveTryReconnect=Lưu thất bại, đang thử kết nối lại featureRequest=Đề xuất tính năng feedback=Phản hồi feedbackSent=Gửi phản hồi thành công. floorplans=Sơ đồ mặt bằng file=Tập tin fileChangedOverwriteDialog=Tập tin đã được thay đổi. Bạn có muốn lưu tập tin và ghi đè các thay đổi đó không? fileChangedSyncDialog=Tập tin đã được thay đổi. fileChangedSync=Tập tin đã được thay đổi. Nhấp vào đây để đồng bộ hóa. overwrite=Ghi đè synchronize=Đồng bộ hóa filename=Tên tập tin fileExists=Tập tin đã tồn tại fileMovedToTrash=Tập tin đã được chuyển vào thùng rác fileNearlyFullSeeFaq=Tập tin đã gần đầy, vui lòng xem FAQ fileNotFound=Không tìm thấy tập tin repositoryNotFound=Không tìm thấy kho chứa fileNotFoundOrDenied=Không tìm thấy tập tin. Tập tin không tồn tại hoặc bạn không có quyền đọc. fileNotLoaded=Tập tin chưa được tải fileNotSaved=Tập tin chưa được lưu fileOpenLocation=Bạn muốn mở (các) tập tin này thế nào? filetypeHtml=.html sẽ lưu tập tin dưới dạng HTML với chuyển hướng đến URL đám mây filetypePng=.png sẽ lưu tập tin dưới dạng PNG với dữ liệu nhúng filetypeSvg=.svg sẽ lưu tập tin dưới dạng SVG với dữ liệu nhúng fileWillBeSavedInAppFolder={1} sẽ được lưu trong thư mục ứng dụng fill=Tô fillColor=Tô màu filterCards=Lọc thẻ find=Tìm findInDiagram=Tìm trong sơ đồ fit=Vừa fitContainer=Thay đổi kích thước Container fitIntoContainer=Vừa với container fitPage=Vừa với trang fitPageWidth=Vừa với chiều rộng trang fitTextToShape=Vừa văn bản theo hình fitTo=Vừa với fitToSheetsAcross=(Các) sheet ngang fitToBy=x fitToSheetsDown=(Các) sheet dọc fitTwoPages=Hai trang fitWindow=Vừa với cửa sổ flip=Lật flipH=Lật ngang flipV=Lật dọc flow=Dòng chảy flowOff=Tắt dòng chảy flowOn=Bật dòng chảy flowAnimation=Hiệu ứng chuyển động flowchart=Lưu đồ folder=Thư mục font=Font chữ fontColor=Màu chữ fontFamily=Phông chữ fontSize=Kích thước Font forbidden=Bạn không được ủy quyền để truy cập tập tin này forceDirected=Định hướng lực format=Định dạng formatAnimatedGif=GIF động formatPanel=Bảng định dạng formatted=Đã định dạng formattedText=Văn bản đã định dạng formatPng=PNG formatGif=GIF formatJpg=JPEG formatPdf=PDF formatSql=SQL formatSvg=SVG formatHtmlEmbedded=HTML formatVsdx=VSDX formatWebp=WebP formatXml=XML forum=Thảo luận/Diễn đàn trợ giúp freehand=Vẽ tay fromTemplate=Từ bản mẫu fromTemplateUrl=Từ đường dẫn bản mẫu fromText=Từ văn bản fromUrl=Từ URL fromThisPage=Từ trang này fullscreen=Toàn màn hình gap=Khoảng cách gcp=GCP general=Chung getNotionChromeExtension=Tải tiện ích mở rộng Notion cho Chrome github=GitHub gitlab=GitLab gliffy=Gliffy global=Toàn cầu googleDocs=Google Docs googleDrive=Google Drive googleGadget=Google Gadget googleSharingNotAvailable=Chia sẻ chỉ khả dụng qua Google Drive. Vui lòng nhấp Mở bên dưới và chia sẻ từ menu thao tác khác: googleSlides=Google Slides googleSites=Google Sites googleSheets=Google Sheets gradient=Chuyển màu gradientColor=Màu grid=Lưới gridColor=Màu lưới gridSize=Kích thước lưới group=Nhóm lại groupPadding=Đệm nhóm guides=Đường căn chỉnh heading=Tiêu đề height=Chiều cao help=Hỗ trợ helpTranslate=Giúp chúng tôi dịch ứng dụng này hide=Ẩn hideIt=Ẩn {1} hidden=Đã ẩn highlight=Đánh dấu shiftClickShowOnly=Shift+nhấp: chỉ hiển thị {1} highContrast=Độ tương phản cao home=Trang chủ horizontal=Chiều ngang horizontalFlow=Luồng theo chiều ngang horizontalTree=Cây theo chiều ngang howTranslate=Bạn đánh giá bản dịch này như thế nào? html=HTML htmlText=Văn bản HTML icons=Biểu tượng id=ID iframe=IFrame ignore=Bỏ qua image=Hình ảnh imageUrl=Đường dẫn hình ảnh images=Hình ảnh imagePreviewError=Hình ảnh này không thể tải để xem trước. Vui lòng kiểm tra lại đường dẫn. imageTooBig=Hình ảnh quá lớn imgur=Imgur immediate=Ngay lập tức import=Nhập importFrom=Nhập từ includeCopyOfMyDiagram=Bao gồm một bản sao biểu đồ của tôi increaseIndent=Tăng thụt lề decreaseIndent=Giảm thụt lề inherit=Kế thừa initialPage=Trang ban đầu initialView=Chế độ xem ban đầu insert=Chèn insertColumnBefore=Chèn cột vào bên trái insertColumnAfter=Chèn cột vào bên phải insertDiagramFromClipboard=Chèn sơ đồ từ bảng tạm insertEllipse=Chèn hình elip insertImage=Chèn ảnh insertHorizontalRule=Chèn đường kẻ ngang insertLink=Chèn đường dẫn insertPage=Chèn trang insertRectangle=Chèn hình chữ nhật insertRhombus=Chèn hình thoi insertRowBefore=Chèn dòng lên trên insertRowAfter=Chèn dòng xuống dưới insertText=Chèn văn bản inserting=Đang chèn installApp=Cài đặt ứng dụng invalidFilename=Tên biểu đồ không được chứa những kí tự sau: \ / | : ; { } < > & + ? = " invalidLicenseSeeThisPage=Giấy phép của bạn không hợp lệ, vui lòng xem tại trang này. invalidInput=Đầu vào không hợp lệ invalidName=Tên không hợp lệ invalidOrMissingFile=Tập tin bị thiếu hoặc không hợp lệ invalidPublicUrl=URL công khai không hợp lệ invertSelection=Đảo ngược vùng chọn isometric=Đẳng cự ios=iOS italic=Chữ nghiêng kennedy=Kennedy keyboardShortcuts=Phím tắt labels=Nhãn labelPadding=Khoảng đệm nhãn labelWidth=Chiều rộng nhãn layers=Lớp landscape=Ngang language=Ngôn Ngữ layer=Lớp leanMapping=Sơ đồ Lean lastChange=Thay đổi lần cuối {1} trước lessThanAMinute=ít hơn một phút libavoidAutoRoute=Tự động định tuyến quanh hình libavoidUnavailable=Định tuyến trực giao không khả dụng trên trình duyệt này. licensingError=Lỗi cấp phép licenseHasExpired=Giấy phép của {1} đã hết hạn vào {2}. Nhấn vào đây. licenseRequired=Tính năng này yêu cầu draw.io phải được cấp phép. licenseWillExpire=Giấy phép của {1} sẽ hết hạn vào {2}. Nhấn vào đây. light=Sáng lineJumps=Đường nhảy linkAccountRequired=Nếu một biểu đồ không được công khai, bạn cần một tài khoản Google để xem liên kết. linkText=Văn bản liên kết list=Danh sách minute=phút minutes=phút hours=giờ days=ngày months=tháng years=năm restartForChangeRequired=Thay đổi sẽ có hiệu lực sau khi khởi động lại ứng dụng. laneColor=Màu làn languageCode=Mã ngôn ngữ lastModified=Thay đổi lần cuối vào layout=Bố cục left=Trái leftAlign=Căn lề trái leftToRight=Trái sang phải libraryTooltip=Kéo và thả hình vào đây hoặc nhấn + để thêm vào. Nhấp đôi chuột để chỉnh sửa. lightbox=Hiệu ứng Lightbox lightboxAnimationHint=Tự động phát khi trang được hiển thị ở chế độ lightbox. line=Đường thẳng lineend=Cuối đường lineheight=Chiều cao dòng linestart=Đầu đường linewidth=Độ dày đường link=Đường dẫn links=Đường dẫn loading=Đang tải lock=Khóa locked=Đã khóa lockUnlock=Khóa/Mở khóa loggedOut=Đã đăng xuất logIn=đăng nhập loop=Lặp lại lucidchart=Lucidchart maps=Bản đồ match=Khớp matchAll=Tất cả matchAllHint=Khớp các ô có tất cả các thẻ đã chọn (VÀ) matchAny=Bất kỳ matchAnyHint=Khớp các ô có ít nhất một thẻ đã chọn (HOẶC) mathematicalTypesetting=Sắp chữ kiểu toán học makeCopy=Tạo bản sao manual=Hướng dẫn maximize=Phóng to merge=Gộp mermaid=Mermaid method=Phương pháp microsoftOffice=Microsoft Office microsoftExcel=Microsoft Excel microsoftPowerPoint=Microsoft PowerPoint microsoftWord=Microsoft Word middle=Giữa minimal=Tối giản minimize=Thu nhỏ misc=Linh tinh mockups=Bản mẫu modern=Hiện đại modificationDate=Ngày chỉnh sửa modifiedBy=Chỉnh sửa bởi more=Xem thêm moreResults=Xem thêm kết quả moreShapes=Xem thêm hình move=Di chuyển moveToFolder=Di chuyển đến thư mục moving=Đang di chuyển moveSelectionTo=Di chuyển lựa chọn đến {1} multipleValues=Nhiều giá trị myDrive=Drive của tôi myFiles=Tệp của tôi name=Tên navigation=Điều hướng network=Mạng networking=Mạng lưới new=Mới newChat=Trò chuyện mới newLibrary=Thư viện mới nextPage=Trang tiếp theo no=Không noPickFolder=Không, chọn thư mục noAttachments=Không tìm thấy phần đính kèm noColor=Không có màu noFiles=Không có tập tin noFileSelected=Không có tập tin được chọn noAnimationsInDiagram=Không tìm thấy hoạt ảnh trong sơ đồ noLibraries=Không tìm thấy thư viện noMoreResults=Không còn kết quả khác none=Không noOtherViewers=Không có người xem khác noPlugins=Không có trình cắm noPreview=Không xem trước noResponse=Không có phản hồi từ máy chủ noResultsFor=Không có kết quả cho '{1}' noRevisions=Không có phiên bản noSearchResults=Không có kết quả tìm kiếm noStepsYet=Chưa có bước nào. Thêm bước đầu tiên bên dưới. noPageContentOrNotSaved=Không có mỏ neo nào trên trang này hoặc nó chưa được lưu normal=Bình thường north=Hướng Bắc notADiagramFile=Không phải tập tin biểu đồ notALibraryFile=Không phải tập tin thư viện notAvailable=Không khả dụng notAUtf8File=Không phải tập tin định dạng UTF-8 notConnected=Chưa kết nối note=Ghi chú notes=Ghi chú notion=Notion notSatisfiedWithImport=Không hài lòng với kết quả nhập? notUsingService=Không sử dụng {1}? numberedList=Danh sách đánh số offline=Ngoại tuyến addToLibrary=Thêm vào thư viện animation=Hoạt hình bool=Boolean cannotMoveOneDrive=Di chuyển tập tin giữa các tài khoản chưa được hỗ trợ. code=Mã color=Màu sắc dispName=Tên hiển thị enum=Liệt kê enumList=Danh sách liệt kê fast=Nhanh float=Số thực forever=Mãi mãi int=Số nguyên invalid=không hợp lệ loops=Lặp lại medium=Trung bình slow=Chậm speed=Tốc độ string=Chuỗi manage=Quản lý offlineLanguages=Ngôn ngữ khả dụng khi ngoại tuyến ok=OK oneDrive=OneDrive online=Trực tuyến opacity=Độ trong suốt optional=tùy chọn open=Mở openArrow=Mũi tên mở openExistingDiagram=Mở biểu đồ sẵn có openFile=Mở tập tin openFrom=Mở từ openLibrary=Mở thư viện openLibraryFrom=Mở thư viện từ openLink=Mở đường dẫn openInNewWindow=Mở trong cửa sổ mới openInThisWindow=Mở trong cửa sổ này openIt=Mở {1} openRecent=Mở tập tin gần đây openRepairedCopy=Mở bản sao đã sửa openSupported=Định dạng được hỗ trợ là các tập tin lưu từ phần mềm này (.xml), .vsdx và .gliffy options=Tùy chọn organic=Hữu cơ orgChart=Sơ đồ tổ chức orthogonal=Trực giao orthogonalRouting=Định tuyến trực giao otherViewer=người xem khác otherViewers=những người xem khác outline=Phác thảo oval=Hình bầu dục page=Trang pageContent=Nội dung trang pageNotFound=Không tìm thấy trang pageWithNumber=Trang-{1} pages=Các trang pageTabs=Tab trang pageView=Xem trang pageSetup=Cài đặt trang pageScale=Tỉ lệ trang pan=Dịch chuyển panTooltip=Giữ Space+Kéo để dịch chuyển paperSize=Kích thước giấy pattern=Khuôn mẫu parallels=Song song paste=Dán pasteData=Dán dữ liệu pasteHere=Dán ở đây pasteResponse=Dán phản hồi pasteSize=Dán kích thước pasteStyle=Dán kiểu pasteTextStyle=Dán kiểu văn bản perimeter=Chu vi permissionAnyone=Ai cũng có thể chỉnh sửa permissionAuthor=Chủ sở hữu và quản trị viên có thể chỉnh sửa pickFolder=Chọn một thư mục pickLibraryDialogTitle=Chọn thư viện publicDiagramUrl=URL công khai của biểu đồ placeholders=Chỗ giữ chỗ plantUml=PlantUML plugins=Trình cắm popIn=Bật vào popOut=Bật ra pluginUrl=Đường dẫn trình cắm pluginWarning=Trang yêu cầu tải (các) trình cắm sau:\n \n {1}\n \nBạn có muốn tải (các) trình cắm này ngay bây giờ?\n \n LƯU Ý: Chỉ cho phép chạy trình cắm khi bạn hiểu rõ tác động bảo mật của việc này.\n plusTooltip=Nhấp chuột để kết nối và nhân bản (ctrl + nhấp chuột để nhân bản, shift + nhấp chuột để kết nối). Kéo để kết nối (ctrl + kéo để nhân bản). polygon=Đa giác portrait=Dọc point=Điểm position=Vị trí posterPrint=In Poster preferences=Tùy chọn preview=Xem trước previousPage=Trang trước presentationMode=Chế độ trình chiếu print=In procEng=Quy trình kĩ thuật project=Dự án priority=Độ ưu tiên processForHiringNewEmployee=Quy trình tuyển dụng nhân viên mới promptOnly=Chỉ lời nhắc promptTooLarge=Chỉ cho phép {1} ký tự trong phiên bản miễn phí khi sử dụng mô hình draw.io promptWithDiagram=Lời nhắc với sơ đồ promptWithSelection=Lời nhắc với vùng chọn properties=Thuộc tính publish=Xuất bản quickStart=Video bắt đầu nhanh rack=Giá đỡ radial=Hướng tâm radialTree=Cây hướng tâm readOnly=Chỉ đọc reconnecting=Đang kết nối lại recentlyUpdated=Vừa cập nhật recentlyViewed=Vừa xem rectangle=Hình chữ nhật redirectToNewApp=Tập tin này đã được tạo hay sửa đổi trên một phiên bản mới hơn của ứng dụng. Bạn sẽ được chuyển hướng ngay bây giờ. realtimeTimeout=Có vẻ như bạn đã thực hiện một số thay đổi khi ngoại tuyến. Chúng tôi rất tiếc, những thay đổi này không thể được lưu. redo=Làm lại refresh=Làm mới regularExpression=Biểu thức chính quy relative=Tương đối relativeUrlNotAllowed=Không cho phép URL tương đối rememberMe=Ghi nhớ đăng nhập rememberThisSetting=Ghi nhớ cài đặt này removeFormat=Xóa định dạng removeFromGroup=Loại bỏ khỏi nhóm removeIt=Loại bỏ {1} removeWaypoint=Xóa điểm neo rename=Đổi tên reorder=Kéo để sắp xếp lại renamed=Đã đổi tên renameIt=Đổi tên {1} renaming=Đang đổi tên replace=Thay thế replaceIt={1} đã tồn tại. Bạn có muốn thay thế nó không? replaceExistingDrawing=Thay thế bản vẽ sẵn có required=bắt buộc requirementDiagram=Sơ đồ yêu cầu reset=Đặt lại resetView=Reset màn hình resize=Đặt lại kích thước resizeLargeImages=Bạn có muốn thay đổi kích thước các hình ảnh lớn để ứng dụng chạy nhanh hơn không? retina=Retina responsive=Responsive restore=Phục hồi restoreBackupCopy=Mở bản sao lưu dưới dạng bản sao recover=Khôi phục… recoverTitle=Khôi phục tệp recoverVersionFrom=Phiên bản từ {1} recoverPreviousVersion=Phiên bản trước recoveryVersionDesc=Một phiên bản đã lưu trước đó. Đầy đủ, nhưng không bao gồm các thay đổi được thực hiện kể từ đó. recoveryRepairedDesc=Tệp hiện tại với bản sửa chữa theo khả năng tốt nhất. Mới, nhưng nội dung sau điểm bị hỏng có thể bị thiếu. recoveryWarning=Đây là quá trình khôi phục theo khả năng tốt nhất và có thể thiếu nội dung. Tệp sẽ mở dưới dạng bản sao mới chưa lưu và tệp gốc của bạn không bị thay đổi. Tiếp tục? restoring=Đang phục hồi retryingIn=Thử lại trong {1} giây retryingLoad=Tải thất bại. Đang thử lại... retryingLogin=Quá thời gian đăng nhập. Đang thử lại... reverse=Đảo ngược revision=Phiên bản chỉnh sửa revisionHistory=Lịch sử sửa đổi rhombus=Hình thoi right=Phải rightAlign=Căn lề phải rightToLeft=Phải sang trái rotate=Xoay rotateTooltip=Nhấp chuột và kéo để xoay, nhấp chuột để xoay 90 độ rotation=Góc xoay rounded=Bo tròn runLastLayout=Chạy bố cục gần nhất save=Lưu scroll=Cuộn đến saveAndExit=Lưu & Thoát saveAs=Lưu dưới dạng saveAsXmlFile=Lưu dưới dạng tập tin XML? saved=Đã lưu saveDiagramFirst=Vui lòng lưu biểu đồ trước saveDiagramsTo=Lưu biểu đồ vào saveLibrary403=Không có quyền chỉnh sửa thư viện này saveLibrary500=Có lỗi khi lưu thư viện saveLibraryReadOnly=Không thể lưu thư viện khi đang ở chế độ chỉ đọc saving=Đang lưu scratchpad=Bảng nháp scrollbars=Thanh cuộn search=Tìm kiếm searchImages=Tìm hình ảnh searchShapes=Tìm hình khối searchShapesInOpenLibraries=Tìm hình khối trong thư viện đang mở selectAll=Chọn tất cả selectionOnly=Chỉ những mục đã chọn selectCard=Chọn thẻ selectEdges=Chọn cạnh selectedPage=Trang đã chọn selectFile=Chọn tập tin selectFolder=Chọn thư mục selectFont=Chọn font selection=Lựa chọn selectNone=Bỏ chọn selectObjectsInLayer=Chọn các đối tượng trong lớp selectTemplate=Chọn mẫu selectVertices=Chọn đỉnh sendBackward=Đưa ra sau sendMessage=Gửi sendYourFeedback=Gửi phản hồi của bạn sequenceDiagram=Sơ đồ tuần tự serviceUnavailableOrBlocked=Dịch vụ không khả dụng hay đã bị khóa sessionExpired=Phiên làm việc của bạn đã hết hạn. Vui lòng làm mới cửa sổ trình duyệt. setOpacity=Đặt độ mờ sessionTimeoutOnSave=Phiên làm việc của bạn đã quá giờ và bạn đã bị mất kết nối khỏi Google Drive. Nhấn OK để đăng nhập và lưu. setAsDefaultStyle=Đặt làm phong cách mặc định settings=Cài đặt shadow=Đổ bóng shadows=Bóng shape=Hình shapeDeleted=Hình đã bị xóa shapes=Các hình share=Chia sẻ shareCursor=Chia sẻ con trỏ chuột shareLink=Đường dẫn chỉnh sửa đã chia sẻ sharingAvailable=Chia sẻ khả dụng cho các tệp Google Drive và OneDrive. saveItToGoogleDriveToCollaborate=Bạn cần lưu "{1}" vào Google Drive trước khi có thể cộng tác. saveToGoogleDrive=Lưu vào Google Drive sharp=Góc show=Hiển thị showRemoteCursors=Hiển thị con trỏ chuột từ xa sidebarTooltip=Nhấn hoặc kéo và thả hình. Shift+nhấn để thay đổi vùng lựa chọn. Alt+nhấn để chèn và kết nối. signs=Dấu hiệu signOut=Đăng xuất simple=Đơn giản simpleArrow=Mũi tên đơn giản simpleViewer=Trình xem đơn giản size=Kích thước sketch=Phác thảo smoothing=Làm mịn snapToGrid=Bám lưới solid=Đường liền nét sortPages=Sắp xếp các trang sourceSpacing=Khoảng cách nguồn south=Hướng Nam software=Phần mềm space=Khoảng trắng spacing=Khoảng cách specialLink=Đường dẫn đặc biệt stateDiagram=Sơ đồ trạng thái standard=Tiêu chuẩn startDrawing=Bắt đầu vẽ stopDrawing=Dừng vẽ starting=Khởi động straight=Thẳng strikethrough=Gạch ngang strokeColor=Màu nét vẽ stress=Ứng suất style=Phong cách subscript=Chỉ số dưới summary=Tóm tắt superscript=Số mũ/Chỉ số trên support=Hỗ trợ swap=Hoán đổi swimlaneDiagram=Sơ đồ Swimlane sysml=SysML tags=Thẻ tag=Thẻ table=Bảng tables=Bảng takeOver=Tiếp quản targetSpacing=Khoảng cách mục tiêu template=Bản mẫu templates=Bản mẫu text=Văn bản textAlignment=Căn lề văn bản textOpacity=Độ mờ văn bản theme=Chủ đề timeout=Quá thời gian title=Tiêu đề to=đến toggle=Bật/tắt toggleStyle=Bật/tắt kiểu toBack=Về sau toFront=Tới trước tooLargeUseDownload=Quá lớn, hãy sử dụng tải xuống thay thế. toolbar=Thanh công cụ tooltips=Chú giải top=Trên cùng topAlign=Căn lề trên cùng topLeft=Trên cùng bên trái topRight=Trên cùng bên phải transparent=Trong suốt transition=Chuyển tiếp transparentBackground=Hình nền trong suốt trello=Trello tryAgain=Thử lại retry=Thử lại tryOpeningViaThisPage=Thử mở bằng trang này turn=Xoay hình dạng 90° type=Loại typeSlashToSearch=Nhập / để tìm kiếm uml=UML unassigned=Chưa gán underline=Gạch dưới undo=Hoàn tác ungroup=Bỏ nhóm unlock=Mở Khóa unmerge=Hủy gộp unsavedChanges=Thay đổi chưa được lưu unsavedChangesClickHereToSave=Thay đổi chưa được lưu. Nhấn vào đây để lưu. untitled=Không có tiêu đề untitledDiagram=Biểu đồ không có tiêu đề untitledLayer=Lớp không có tiêu đề untitledLibrary=Thư viện không có tiêu đề unknownError=Lỗi không xác định unknownUser=Người dùng không xác định updateExistingDrawing=Cập nhật bản vẽ hiện có updateFile=Cập nhật {1} updatingDocument=Đang cập nhật tài liệu. Xin đợi... updatingPreview=Đang cập nhật xem trước. Xin đợi... updatingSelection=Đang cập nhật lựa chọn. Xin đợi... upload=Tải lên url=Đường dẫn useBlackAndWhite=Sử dụng màu đen và trắng useCurrent=Sử dụng hiện tại useCurrentSettings=Sử dụng cài đặt hiện tại useOffline=Sử dụng ngoại tuyến userDefined=Do người dùng xác định useRootFolder=Sử dụng thư mục gốc? useSelection=Dùng các ô đã chọn userManual=Hướng dẫn sử dụng vertical=Dọc verticalFlow=Luồng dọc verticalTree=Cây dọc view=Xem visibilityActions=Hiển thị viewerSettings=Cài đặt trình xem viewUrl=Liên kết để xem: {1} warning=Cảnh báo waypoints=Điểm tham chiếu west=Tây where=Ở đâu width=Chiều rộng wipeIn=Quét vào wipeOut=Quét ra wiki=Wiki wordWrap=Ngắt dòng writingDirection=Hướng viết yes=Có yourEmailAddress=Địa chỉ email của bạn zoom=Thu phóng zoomIn=Phóng lớn zoomOut=Thu nhỏ basic=Cơ bản businessprocess=Tiến trình kinh doanh charts=Sơ đồ engineering=Kĩ thuật flowcharts=Lưu đồ gmdl=Giao diện phẳng (Google) mindmaps=Bản đồ tư duy mockups=Mockups networkdiagrams=Biểu đồ mạng lưới nothingIsSelected=Không có gì được chọn other=Khác softwaredesign=Thiết kế phần mềm venndiagrams=Biểu đồ Venn webEmailOrOther=Trang web, email hoặc bất kì địa chỉ internet nào khác webLink=Liên kết trang web wireframes=Wireframe property=Thuộc tính value=Giá trị showMore=Hiển thị thêm showLess=Hiển thị ít hơn myDiagrams=Sơ đồ của tôi allDiagrams=Tất cả sơ đồ recentlyUsed=Sử dụng gần đây listView=Xem danh sách gridView=Xem lưới resultsFor=Kết quả cho '{1}' oneDriveCharsNotAllowed=Các ký tự sau không được phép: ~ " # % * : < > ? / \ { | } oneDriveInvalidDeviceName=Tên thiết bị được chỉ định không hợp lệ officeNotLoggedOD=Bạn chưa đăng nhập vào OneDrive. Vui lòng mở ngăn tác vụ draw.io và đăng nhập trước. officeSelectSingleDiag=Vui lòng chỉ chọn một sơ đồ draw.io duy nhất mà không có nội dung khác. officeSelectDiag=Vui lòng chọn một sơ đồ draw.io. officeCannotFindDiagram=Không tìm thấy sơ đồ draw.io trong vùng chọn noDiagrams=Không tìm thấy sơ đồ authFailed=Xác thực thất bại officeFailedAuthMsg=Không thể xác thực người dùng hoặc ủy quyền ứng dụng thành công. convertingDiagramFailed=Chuyển đổi sơ đồ thất bại officeCopyImgErrMsg=Do một số hạn chế trong ứng dụng máy chủ, không thể chèn hình ảnh. Vui lòng sao chép hình ảnh theo cách thủ công rồi dán vào tài liệu. insertingImageFailed=Chèn hình ảnh thất bại officeCopyImgInst=Hướng dẫn: Nhấp chuột phải vào hình ảnh bên dưới. Chọn "Sao chép hình ảnh" từ menu ngữ cảnh. Sau đó, trong tài liệu, nhấp chuột phải và chọn "Dán" từ menu ngữ cảnh. folderEmpty=Thư mục trống recent=Gần đây sharedWithMe=Được chia sẻ với tôi sharepointSites=Các trang Sharepoint errorFetchingFolder=Lỗi khi tải các mục trong thư mục errorAuthOD=Lỗi xác thực với OneDrive officeMainHeader=Thêm sơ đồ draw.io vào tài liệu của bạn. officeStepsHeader=Tiện ích bổ sung này thực hiện các bước sau: officeStep1=Kết nối với Microsoft OneDrive, Google Drive hoặc thiết bị của bạn. officeStep2=Chọn một sơ đồ draw.io. officeStep3=Chèn sơ đồ vào tài liệu. officeAuthPopupInfo=Vui lòng hoàn tất xác thực trong cửa sổ bật lên. officeSelDiag=Chọn Sơ đồ draw.io: files=Tệp shared=Được chia sẻ sharepoint=Sharepoint officeManualUpdateInst=Hướng dẫn: Sao chép sơ đồ draw.io từ tài liệu. Sau đó, trong ô bên dưới, nhấp chuột phải và chọn "Dán" từ menu ngữ cảnh. officeClickToEdit=Nhấp vào biểu tượng để bắt đầu chỉnh sửa: pasteDiagram=Dán sơ đồ draw.io vào đây connectOD=Kết nối với OneDrive selectChildren=Chọn phần tử con selectSiblings=Chọn phần tử cùng cấp selectParent=Chọn phần tử cha selectDescendants=Chọn tất cả phần tử con lastSaved=Đã lưu {1} trước resolve=Giải quyết reopen=Mở lại showResolved=Hiển thị đã giải quyết reply=Trả lời objectNotFound=Không tìm thấy đối tượng reOpened=Đã mở lại markedAsResolved=Đã đánh dấu là đã giải quyết noCommentsFound=Không tìm thấy bình luận comments=Bình luận timeAgo={1} trước confluenceCloud=Confluence Cloud libraries=Thư viện confAnchor=Neo trang Confluence confTimeout=Kết nối đã hết thời gian chờ confSrvTakeTooLong=Máy chủ tại {1} mất quá nhiều thời gian để phản hồi. confCannotInsertNew=Không thể chèn sơ đồ draw.io vào trang Confluence mới confSaveTry=Vui lòng lưu trang và thử lại. confCannotGetID=Không thể xác định ID trang confContactAdmin=Vui lòng liên hệ quản trị viên Confluence của bạn. readErr=Lỗi đọc editingErr=Lỗi chỉnh sửa confExtEditNotPossible=Sơ đồ này không thể chỉnh sửa bên ngoài. Vui lòng thử chỉnh sửa khi đang chỉnh sửa trang confEditedExt=Sơ đồ/Trang đã được chỉnh sửa bên ngoài diagNotFound=Không tìm thấy sơ đồ confEditedExtRefresh=Sơ đồ/Trang đã được chỉnh sửa bên ngoài. Vui lòng làm mới trang. confCannotEditDraftDelOrExt=Không thể chỉnh sửa sơ đồ trong trang nháp, sơ đồ đã bị xóa khỏi trang, hoặc sơ đồ đang được chỉnh sửa bên ngoài. Vui lòng kiểm tra trang. retBack=Quay lại confDiagNotPublished=Sơ đồ không thuộc về trang đã xuất bản createdByDraw=Được tạo bởi draw.io filenameShort=Tên tệp quá ngắn invalidChars=Ký tự không hợp lệ alreadyExst={1} đã tồn tại draftReadErr=Lỗi đọc bản nháp diagCantLoad=Không thể tải sơ đồ draftWriteErr=Lỗi ghi bản nháp draftCantCreate=Không thể tạo bản nháp confDuplName=Phát hiện tên sơ đồ trùng lặp. Vui lòng chọn tên khác. confSessionExpired=Có vẻ như phiên làm việc của bạn đã hết hạn. Đăng nhập lại để tiếp tục làm việc. login=Đăng nhập drawPrev=Xem trước draw.io drawDiag=Sơ đồ draw.io invalidCallFnNotFound=Lệnh gọi không hợp lệ: Không tìm thấy {1} invalidCallErrOccured=Lệnh gọi không hợp lệ: Đã xảy ra lỗi, {1} anonymous=Ẩn danh confGotoPage=Đi đến trang chứa showComments=Hiển thị bình luận confError=Lỗi: {1} gliffyImport=Nhập Gliffy gliffyImportInst1=Nhấp nút "Bắt đầu nhập" để nhập tất cả sơ đồ Gliffy vào draw.io. gliffyImportInst2=Xin lưu ý rằng quá trình nhập sẽ mất một khoảng thời gian và cửa sổ trình duyệt phải được giữ mở cho đến khi hoàn tất việc nhập. startImport=Bắt đầu nhập drawConfig=Cấu hình draw.io customLib=Thư viện tùy chỉnh customTemp=Mẫu tùy chỉnh pageIdsExp=Xuất ID trang drawReindex=Lập chỉ mục lại draw.io working=Đang xử lý drawConfigNotFoundInst=Không gian cấu hình draw.io (DRAWIOCONFIG) không tồn tại. Không gian này cần thiết để lưu trữ các tệp cấu hình draw.io và thư viện/mẫu tùy chỉnh. createConfSp=Tạo không gian cấu hình unexpErrRefresh=Lỗi không mong muốn, vui lòng làm mới trang và thử lại. configJSONInst=Viết cấu hình JSON draw.io trong trình soạn thảo bên dưới rồi nhấp lưu. Nếu bạn cần trợ giúp, vui lòng tham khảo thisPage=trang này curCustLib=Thư viện tùy chỉnh hiện tại libName=Tên thư viện action=Hành động drawConfID=ID cấu hình draw.io addLibInst=Nhấp nút "Thêm thư viện" để tải lên thư viện mới. addLib=Thêm thư viện customTempInst1=Mẫu tùy chỉnh là các sơ đồ draw.io được lưu trong các trang con của customTempInst2=Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo tempsPage=Trang mẫu pageIdsExpInst1=Chọn đích xuất, sau đó nhấp nút "Bắt đầu xuất" để xuất tất cả ID trang. pageIdsExpInst2=Xin lưu ý rằng quy trình xuất sẽ mất một thời gian và cửa sổ trình duyệt phải được mở cho đến khi xuất hoàn tất. startExp=Bắt đầu xuất refreshDrawIndex=Làm mới chỉ mục sơ đồ draw.io reindexInst1=Nhấp nút "Bắt đầu lập chỉ mục" để làm mới chỉ mục sơ đồ draw.io. reindexInst2=Xin lưu ý rằng quy trình lập chỉ mục sẽ mất một thời gian và cửa sổ trình duyệt phải được mở cho đến khi lập chỉ mục hoàn tất. startIndexing=Bắt đầu lập chỉ mục confAPageFoundFetch=Đã tìm thấy trang "{1}". Đang tải confAAllDiagDone=Đã xử lý xong tất cả {1} sơ đồ. Quy trình hoàn tất. confAStartedProcessing=Bắt đầu xử lý trang "{1}" confAAllDiagInPageDone=Tất cả {1} sơ đồ trong trang "{2}" đã được xử lý thành công. confAPartialDiagDone={1} trong số {2} sơ đồ {3} trong trang "{4}" đã được xử lý thành công. confAUpdatePageFailed=Cập nhật trang "{1}" thất bại. confANoDiagFoundInPage=Không tìm thấy sơ đồ {1} trong trang "{2}". confAFetchPageFailed=Tải trang thất bại. confANoDiagFound=Không tìm thấy sơ đồ {1}. Quy trình hoàn tất. confASearchFailed=Tìm kiếm sơ đồ {1} thất bại. Vui lòng thử lại sau. confAGliffyDiagFound=Đã tìm thấy sơ đồ {2} "{1}". Đang nhập confAGliffyDiagImported=Đã nhập sơ đồ {2} "{1}" thành công. confASavingImpGliffyFailed=Lưu sơ đồ {2} đã nhập "{1}" thất bại. confAImportedFromByDraw=Được nhập từ "{1}" bởi draw.io confAImportGliffyFailed=Nhập sơ đồ {2} "{1}" thất bại. confAFetchGliffyFailed=Tải sơ đồ {2} "{1}" thất bại. confACheckBrokenDiagLnk=Đang kiểm tra các liên kết sơ đồ bị hỏng. confADelDiagLinkOf=Đang xóa liên kết sơ đồ của "{1}" confADupLnk=(liên kết trùng lặp) confADelDiagLnkFailed=Xóa liên kết sơ đồ của "{1}" thất bại. confAUnexpErrProcessPage=Lỗi không mong muốn khi xử lý trang có id: {1} confADiagFoundIndex=Đã tìm thấy sơ đồ "{1}". Đang lập chỉ mục confADiagIndexSucc=Đã lập chỉ mục sơ đồ "{1}" thành công. confAIndexDiagFailed=Lập chỉ mục sơ đồ "{1}" thất bại. confASkipDiagOtherPage=Đã bỏ qua "{1}" vì nó thuộc về trang khác! confADiagUptoDate=Sơ đồ "{1}" đã được cập nhật. confACheckPagesWDraw=Đang kiểm tra các trang có sơ đồ draw.io. confAErrOccured=Đã xảy ra lỗi! savedSucc=Đã lưu thành công confASaveFailedErr=Lưu thất bại (Lỗi không mong muốn) character=Ký tự confAConfPageDesc=Trang này chứa tệp cấu hình draw.io (configuration.json) dưới dạng tệp đính kèm confALibPageDesc=Trang này chứa các thư viện tùy chỉnh draw.io dưới dạng tệp đính kèm confATempPageDesc=Trang này chứa các mẫu tùy chỉnh draw.io dưới dạng tệp đính kèm confAConfSpaceDesc=Không gian này được dùng để lưu trữ các tệp cấu hình draw.io và thư viện/mẫu tùy chỉnh confANoCustLib=Không có thư viện tùy chỉnh delFailed=Xóa thất bại! showID=Hiển thị ID confAIncorrectLibFileType=Loại tệp không đúng. Thư viện phải là tệp XML. uploading=Đang tải lên confALibExist=Thư viện này đã tồn tại confAUploadSucc=Tải lên thành công confAUploadFailErr=Tải lên thất bại (Lỗi không mong đợi) hiResPreview=Xem trước độ phân giải cao officeNotLoggedGD=Bạn chưa đăng nhập vào Google Drive. Vui lòng mở ngăn tác vụ draw.io và đăng nhập trước. officePopupInfo=Vui lòng hoàn tất quy trình trong cửa sổ bật lên. pickODFile=Chọn tệp OneDrive createODFile=Tạo tệp OneDrive pickGDriveFile=Chọn tệp Google Drive createGDriveFile=Tạo tệp Google Drive pickDeviceFile=Chọn tệp từ thiết bị vsdNoConfig="vsdurl" chưa được cấu hình tryVssDraw=Thử nhập tệp tại {1} ruler=Thước units=Đơn vị points=Điểm inches=Inch millimeters=Milimet minTwoPoints=Cần ít nhất 2 điểm confEditDraftDelOrExt=Sơ đồ này nằm trong trang nháp, đã bị xóa khỏi trang, hoặc được chỉnh sửa bên ngoài. Nó sẽ được lưu thành phiên bản tệp đính kèm mới và có thể không được phản ánh trong trang. confDiagEditedExt=Sơ đồ đang được chỉnh sửa trong phiên khác. Nó sẽ được lưu thành phiên bản tệp đính kèm mới nhưng trang sẽ hiển thị các thay đổi của phiên khác. macroNotFound=Không tìm thấy Macro confAInvalidPageIdsFormat=Định dạng tệp ID trang không đúng confACollectingCurPages=Đang thu thập các trang hiện tại confABuildingPagesMap=Đang xây dựng bản đồ trang confAProcessDrawDiag=Bắt đầu xử lý các sơ đồ draw.io đã nhập confAProcessDrawDiagDone=Hoàn tất xử lý các sơ đồ draw.io đã nhập confAProcessImpPages=Bắt đầu xử lý các trang đã nhập confAErrPrcsDiagInPage=Lỗi xử lý sơ đồ draw.io trong trang "{1}" confAPrcsDiagInPage=Đang xử lý sơ đồ draw.io trong trang "{1}" confAImpDiagram=Đang nhập sơ đồ "{1}" confAImpDiagramFailed=Nhập sơ đồ "{1}" thất bại. Không tìm thấy ID trang mới. Có thể nó trỏ đến một trang chưa được nhập. confAImpDiagramError=Lỗi nhập sơ đồ "{1}". Không thể tải hoặc lưu sơ đồ. Không thể sửa liên kết của sơ đồ này. confAUpdateDgrmCCFailed=Cập nhật liên kết đến sơ đồ "{1}" thất bại. confImpDiagramSuccess=Cập nhật sơ đồ "{1}" thành công. confANoLnksInDrgm=Không có liên kết cần cập nhật trong: {1} confAUpdateLnkToPg=Đã cập nhật liên kết đến trang: "{1}" trong sơ đồ: "{2}" confAUpdateLBLnkToPg=Đã cập nhật liên kết lightbox đến trang: "{1}" trong sơ đồ: "{2}" confAUpdateLnkBase=Đã cập nhật URL gốc từ: "{1}" thành: "{2}" trong sơ đồ: "{3}" confAPageIdsImpDone=Hoàn tất nhập ID trang confAPrcsMacrosInPage=Đang xử lý macro draw.io trong trang "{1}" confAErrFetchPage=Lỗi tải trang "{1}" confAFixingMacro=Đang sửa macro của sơ đồ "{1}" confAErrReadingExpFile=Lỗi đọc tệp xuất confAPrcsDiagInPageDone=Hoàn tất xử lý sơ đồ draw.io trong trang "{1}" confAFixingMacroSkipped=Sửa macro của sơ đồ "{1}" thất bại. Không tìm thấy ID trang mới. Có thể nó trỏ đến một trang chưa được nhập. pageIdsExpTrg=Đích xuất confALucidDiagImgImported=Trích xuất hình ảnh sơ đồ {2} "{1}" thành công confASavingLucidDiagImgFailed=Trích xuất hình ảnh sơ đồ {2} "{1}" thất bại confGetInfoFailed=Không thể lấy thông tin tệp từ {1}. confCheckCacheFailed=Không thể lấy thông tin tệp đã lưu trong bộ nhớ đệm. confReadFileErr=Không thể đọc tệp "{1}" từ {2}. confSaveCacheFailed=Lỗi không mong muốn. Không thể lưu tệp vào bộ nhớ đệm orgChartType=Loại sơ đồ tổ chức linear=Tuyến tính hanger2=Móc treo 2 hanger4=Móc treo 4 fishbone1=Xương cá 1 fishbone2=Xương cá 2 1ColumnLeft=Một cột trái 1ColumnRight=Một cột phải smart=Thông minh parentChildSpacing=Khoảng cách cha-con siblingSpacing=Khoảng cách anh em confNoPermErr=Xin lỗi, bạn không có đủ quyền để xem sơ đồ nhúng này từ trang {1} copyAsImage=Sao chép dưới dạng hình ảnh copyAsText=Sao chép dưới dạng văn bản copyAsSvg=Sao chép dưới dạng SVG lucidImport=Nhập từ Lucidchart lucidImportInst1=Nhấp nút "Bắt đầu nhập" để nhập tất cả sơ đồ Lucidchart. installFirst=Vui lòng cài đặt {1} trước drawioChromeExt=Tiện ích mở rộng draw.io cho Chrome loginFirstThen=Vui lòng đăng nhập vào {1} trước, sau đó {2} errFetchDocList=Lỗi: Không thể tải danh sách tài liệu builtinPlugins=Plugin tích hợp sẵn extPlugins=Plugin bên ngoài backupFound=Đã tìm thấy tệp sao lưu chromeOnly=Tính năng này chỉ hoạt động trên Google Chrome msgDeleted=Tin nhắn này đã bị xóa confAErrFetchDrawList=Lỗi khi tải danh sách sơ đồ. Một số sơ đồ đã bị bỏ qua. confAErrCheckDrawDiag=Không thể kiểm tra sơ đồ {1} confAErrFetchPageList=Lỗi khi tải danh sách trang confADiagImportIncom=Sơ đồ {1} "{2}" được nhập một phần và có thể thiếu một số hình invalidSel=Lựa chọn không hợp lệ diagNameEmptyErr=Tên sơ đồ không được để trống openDiagram=Mở sơ đồ newDiagram=Sơ đồ mới editable=Có thể chỉnh sửa confAReimportStarted=Bắt đầu nhập lại {1} sơ đồ... spaceFilter=Lọc theo không gian curViewState=Trạng thái trình xem hiện tại pageLayers=Trang và Lớp customize=Tùy chỉnh firstPage=Trang đầu tiên (Tất cả các lớp) curEditorState=Trạng thái trình soạn thảo hiện tại noAnchorsFound=Không tìm thấy điểm neo attachment=Tệp đính kèm curDiagram=Sơ đồ hiện tại recentDiags=Sơ đồ gần đây csvImport=Nhập CSV chooseFile=Chọn một tệp... choose=Chọn gdriveFname=Tên tệp Google Drive widthOfViewer=Chiều rộng trình xem (px) heightOfViewer=Chiều cao trình xem (px) autoSetViewerSize=Tự động đặt kích thước trình xem thumbnail=Hình thu nhỏ prevInDraw=Xem trước trong draw.io onedriveFname=Tên tệp OneDrive diagFname=Tên tệp sơ đồ diagUrl=URL sơ đồ showDiag=Hiển thị sơ đồ diagPreview=Xem trước sơ đồ csvFileUrl=URL tệp CSV generate=Tạo selectDiag2Insert=Vui lòng chọn một sơ đồ để chèn. errShowingDiag=Lỗi không mong muốn. Không thể hiển thị sơ đồ noRecentDiags=Không tìm thấy sơ đồ gần đây fetchingRecentFailed=Không thể tải sơ đồ gần đây useSrch2FindDiags=Sử dụng hộp tìm kiếm để tìm sơ đồ draw.io cantReadChckPerms=Không thể đọc sơ đồ được chỉ định. Vui lòng kiểm tra bạn có quyền đọc tệp đó. cantFetchChckPerms=Không thể lấy thông tin sơ đồ. Vui lòng kiểm tra bạn có quyền đọc tệp đó. searchFailed=Tìm kiếm thất bại. Vui lòng thử lại sau. plsTypeStr=Vui lòng nhập chuỗi tìm kiếm. unsupportedFileChckUrl=Tệp không được hỗ trợ. Vui lòng kiểm tra URL đã chỉ định diagNotFoundChckUrl=Không tìm thấy sơ đồ hoặc không thể truy cập. Vui lòng kiểm tra URL đã chỉ định csvNotFoundChckUrl=Không tìm thấy tệp CSV hoặc không thể truy cập. Vui lòng kiểm tra URL đã chỉ định cantReadUpload=Không thể đọc sơ đồ đã tải lên select=Chọn selectByTags=Chọn theo thẻ selectCellsInDiagram=Chọn ô trong sơ đồ selectLayers=Chọn lớp errCantGetIdType=Lỗi không mong đợi: Không thể lấy id hoặc loại nội dung. errGAuthWinBlocked=Lỗi: Cửa sổ xác thực Google bị chặn authDrawAccess=Ủy quyền draw.io truy cập {1} connTimeout=Kết nối đã hết thời gian chờ errAuthSrvc=Lỗi xác thực với {1} plsSelectFile=Vui lòng chọn một tệp mustBgtZ={1} phải lớn hơn không cantLoadPrev=Không thể tải xem trước tệp. errAccessFile=Lỗi: Truy cập bị từ chối. Bạn không có quyền truy cập "{1}". noPrevAvail=Không có bản xem trước. personalAccNotSup=Tài khoản cá nhân không được hỗ trợ. errSavingTryLater=Đã xảy ra lỗi khi lưu, vui lòng thử lại sau. plsEnterFld=Vui lòng nhập {1} invalidDiagUrl=URL sơ đồ không hợp lệ unsupportedVsdx=Tệp vsdx không được hỗ trợ unsupportedImg=Tệp hình ảnh không được hỗ trợ unsupportedFormat=Định dạng tệp không được hỗ trợ plsSelectSingleFile=Vui lòng chỉ chọn một tệp duy nhất attCorrupt=Tệp đính kèm "{1}" bị hỏng loadAttFailed=Không thể tải tệp đính kèm "{1}" embedDrawDiag=Nhúng Sơ đồ draw.io addDiagram=Thêm Sơ đồ embedDiagram=Nhúng Sơ đồ editOwningPg=Chỉnh sửa trang chứa deepIndexing=Lập chỉ mục sâu (Lập chỉ mục cả các sơ đồ không được sử dụng trong trang nào) confADeepIndexStarted=Đã bắt đầu Lập chỉ mục sâu confADeepIndexDone=Đã hoàn tất Lập chỉ mục sâu officeNoDiagramsSelected=Không tìm thấy sơ đồ nào trong vùng chọn officeNoDiagramsInDoc=Không tìm thấy sơ đồ nào trong tài liệu officeNotSupported=Tính năng này không được hỗ trợ trong ứng dụng chủ này someImagesFailed={1} trong số {2} thất bại do các lỗi sau importingNoUsedDiagrams=Đang nhập {1} Sơ đồ không được sử dụng trong trang importingDrafts=Đang nhập {1} Sơ đồ trong bản nháp processingDrafts=Đang xử lý bản nháp updatingDrafts=Đang cập nhật bản nháp updateDrafts=Cập nhật bản nháp notifications=Thông báo drawioImp=Nhập draw.io confALibsImp=Đang nhập Thư viện draw.io confALibsImpFailed=Nhập thư viện {1} thất bại contributors=Người đóng góp drawDiagrams=Sơ đồ draw.io errFileNotFoundOrNoPer=Lỗi: Truy cập bị từ chối. Không tìm thấy tệp hoặc bạn không có quyền truy cập "{1}" trên {2}. confACheckPagesWEmbed=Đang kiểm tra các trang có sơ đồ draw.io được nhúng. confADelBrokenEmbedDiagLnk=Đang xóa các liên kết sơ đồ nhúng bị hỏng replaceWith=Thay thế bằng replaceAll=Thay thế tất cả confASkipDiagModified=Đã bỏ qua "{1}" vì đã được chỉnh sửa sau khi nhập ban đầu replFind=Thay thế/Tìm kiếm matchesRepl=Đã thay thế {1} kết quả khớp draftErrDataLoss=Đã xảy ra lỗi khi đọc tệp nháp. Không thể chỉnh sửa sơ đồ ngay bây giờ để tránh mất dữ liệu. Vui lòng thử lại sau hoặc liên hệ hỗ trợ. ibm=IBM linkToDiagramHint=Thêm liên kết đến sơ đồ này. Sơ đồ chỉ có thể được chỉnh sửa từ trang sở hữu nó. linkToDiagram=Liên kết đến sơ đồ changedBy=Người thay đổi lastModifiedOn=Sửa đổi lần cuối vào searchResults=Kết quả tìm kiếm showAllTemps=Hiển thị tất cả mẫu notionToken=Token Notion selectDB=Chọn cơ sở dữ liệu noDBs=Không có cơ sở dữ liệu diagramEdited=Sơ đồ {1} "{2}" đã được chỉnh sửa confDraftPermissionErr=Không thể ghi bản nháp. Bạn có quyền đọc/ghi tệp đính kèm trên trang này không? confFileTooBigErr=Kích thước tệp quá lớn. Vui lòng kiểm tra "Kích thước tối đa tệp đính kèm" trong "Cài đặt tệp đính kèm" ở Cấu hình Confluence. owner=Chủ sở hữu repository=Kho lưu trữ branch=Nhánh meters=Mét teamsNoEditingMsg=Chức năng chỉnh sửa chỉ khả dụng trong môi trường Desktop (trong ứng dụng MS Teams hoặc trình duyệt web) contactOwner=Liên hệ chủ sở hữu viewerOnlyMsg=Bạn không thể chỉnh sửa sơ đồ trên nền tảng di động, vui lòng sử dụng ứng dụng desktop hoặc trình duyệt web. website=Trang web check4Updates=Kiểm tra cập nhật attWriteFailedRetry={1}: Ghi tệp đính kèm thất bại, thử lại sau {2} giây... confPartialPageList=Chúng tôi không thể tải tất cả các trang do lỗi trong Confluence. Tiếp tục chỉ với {1} trang. spellCheck=Kiểm tra chính tả noChange=Không thay đổi lblToSvg=Chuyển đổi nhãn sang SVG autoRotateLabel=Xoay theo đầu nối txtSettings=Cài đặt văn bản LinksLost=Các liên kết sẽ bị mất arcSize=Kích thước cung editConnectionPoints=Chỉnh sửa điểm kết nối notInOffline=Không hỗ trợ khi ngoại tuyến notInDesktop=Không hỗ trợ trong ứng dụng Desktop confConfigSpaceArchived=Không gian cấu hình draw.io (DRAWIOCONFIG) đã được lưu trữ. Vui lòng khôi phục trước. confACleanOldVerStarted=Bắt đầu dọn dẹp các phiên bản nháp sơ đồ cũ confACleanOldVerDone=Hoàn tất dọn dẹp các phiên bản nháp sơ đồ cũ confACleaningFile=Đang dọn dẹp các phiên bản cũ của nháp sơ đồ "{1}" confAFileCleaned=Hoàn tất dọn dẹp nháp sơ đồ "{1}" confAFileCleanFailed=Dọn dẹp nháp sơ đồ "{1}" thất bại confACleanOnly=Chỉ dọn dẹp nháp sơ đồ brush=Cọ vẽ openDevTools=Mở Công cụ Nhà phát triển autoBkp=Sao lưu Tự động confAIgnoreCollectErr=Bỏ qua lỗi thu thập trang hiện tại drafts=Bản nháp draftSaveInt=Khoảng thời gian lưu bản nháp [giây] (0 để tắt) pluginsDisabled=Plugin bên ngoài đã bị tắt. extExpNotConfigured=Dịch vụ hình ảnh bên ngoài chưa được cấu hình pathFilename=Đường dẫn/Tên tệp confAHugeInstances=Phiên bản Rất lớn confAHugeInstancesDesc=Nếu phiên bản này bao gồm hơn 100.000 trang, việc yêu cầu danh sách trang hiện tại từ Atlassian sẽ nhanh hơn. Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ để biết thêm chi tiết. choosePageIDsFile=Chọn tệp csv chứa ID trang hiện tại chooseDrawioPsgesFile=Chọn tệp csv chứa các trang có sơ đồ draw.io private=Riêng tư diagramTooLarge=Sơ đồ quá lớn, vui lòng giảm kích thước và thử lại. selectAdminUsers=Chọn Người dùng Quản trị xyzTeam=Nhóm {1} addTeamTitle=Thêm Nhóm draw.io mới addTeamInst1=Để tạo Nhóm draw.io mới, bạn cần tạo một nhóm Atlassian mới với tiền tố "drawio-" (ví dụ: nhóm có tên "drawio-marketing"). addTeamInst2=Sau đó, cấu hình thành viên nào có thể chỉnh sửa/thêm cấu hình, mẫu và thư viện từ trang này. drawioTeams=Các Nhóm draw.io members=Thành viên adminEditors=Quản trị viên/Biên tập viên allowAll=Cho phép tất cả noTeams=Không tìm thấy nhóm nào errorLoadingTeams=Lỗi Tải Nhóm noTeamMembers=Không tìm thấy thành viên nhóm errLoadTMembers=Lỗi khi tải thành viên nhóm errCreateTeamPage=Lỗi khi tạo trang nhóm "{1}" trong không gian "draw.io Configuration", vui lòng kiểm tra bạn có đủ quyền cần thiết. gotoConfigPage=Vui lòng tạo không gian từ trang "Cấu hình" của draw.io. noAdminsSelected=Chưa chọn quản trị viên/biên tập viên errCreateConfigFile=Lỗi khi tạo tệp "configuration.json", vui lòng kiểm tra bạn có đủ quyền cần thiết. errSetPageRestr=Lỗi khi thiết lập giới hạn trang notAdmin4Team=Bạn không phải là quản trị viên của nhóm này configUpdated=Đã cập nhật cấu hình, khởi động lại trình chỉnh sửa nếu bạn muốn làm việc với cấu hình mới nhất. outOfDateRevisionAlert=Bạn đang chỉnh sửa một phiên bản lịch sử của sơ đồ, vui lòng xem xét phiên bản và mở nó để thay thế phiên bản mới nhất. Hoặc đóng và ghi đè/hợp nhất sau. confAErrFaqs=Có {1} lỗi, các hướng dẫn sau có thể giúp khắc phục hầu hết các trường hợp. (Vui lòng tải nhật ký để tham khảo sau) confA403ErrFaq=Có ({1}) lỗi 403. Người dùng hiện tại phải có quyền thêm (ghi) trên tất cả các trang và tệp đính kèm. Ngay cả quản trị viên đôi khi cũng không được phép ghi vào một số trang do giới hạn trang confA404ErrFaq=Có ({1}) lỗi 404. Không tìm thấy tệp đính kèm/trang. Điều này do di chuyển không đúng cách hoặc tệp sơ đồ (tệp đính kèm của trang) đã bị xóa. confA500ErrFaq=Có ({1}) lỗi 500. Lỗi máy chủ nội bộ trong Confluence Cloud. Các lỗi này do quá tải máy chủ và thường được khắc phục bằng cách thử lại quy trình. confAOtherErrFaq=Có ({1}) lỗi khác. Vui lòng kiểm tra mô tả lỗi. Nếu mô tả không rõ ràng, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ của chúng tôi. confAReplaceBaseUrl=Thay thế URL gốc trong liên kết sơ đồ khi không tìm thấy ánh xạ ID trang drawSvgPrev=Xem trước SVG draw.io googleFonts=Google Fonts diagDupl=Phát hiện sơ đồ trùng lặp diagDuplMsg=Sơ đồ này được sử dụng ở nhiều nơi, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn khi chỉnh sửa. Chúng tôi đã tạo một bản sao độc lập. Vui lòng mở lại trình chỉnh sửa. diagDuplNoEditMsg=Sơ đồ này được sử dụng ở nhiều nơi. Vui lòng chỉnh sửa nó trong trang riêng của nó. confCloudMigConfirm=Cảnh báo: Quy trình này sẽ chỉnh sửa nhiều trang và sơ đồ, vì vậy nên dừng dịch vụ Synchrony trong quá trình này. Bạn có muốn tiếp tục không? confCloudMigNotice=Trong phiên bản Cloud, vui lòng thêm linkAdjustments vào cấu hình draw.io như sau {1}. Nếu không có cấu hình này, các liên kết trong sơ đồ trỏ đến trang Confluence sẽ không hoạt động. confALogsPageDesc=Trang này chứa nhật ký của các dịch vụ draw.io chạy lâu dưới dạng tệp đính kèm confEditOnlyInPageEditor=Chỉ có thể chỉnh sửa trong trình chỉnh sửa trang Confluence confEvalWarn=Giấy phép đánh giá - Không dùng cho sản xuất otherUsersEditing=Người dùng khác đang chỉnh sửa sơ đồ này firstTimeGD=Lần đầu truy cập tệp này? drawioGDAppNotInstalled=Ứng dụng draw.io Google Drive chưa được cài đặt, vui lòng cài đặt trước ConfDC415Error=Lưu bản nháp bị chặn. Nếu bạn có ứng dụng "Attachment Checker for Confluence", vui lòng cập nhật lên phiên bản mới nhất. remove=Xóa selectPgLyr=Chọn Trang và Lớp errGenPreview=Đã xảy ra lỗi khi tạo bản xem trước sơ đồ. Vui lòng liên hệ hỗ trợ kỹ thuật. attAccessErr=Lỗi truy cập tệp đính kèm sơ đồ: không thể hiển thị sơ đồ widthIntOrFixed=Chiều rộng phải là số nguyên hợp lệ hoặc có giá trị 'fixed' dupDisabledPgLyrSlct=Sao chép sơ đồ bị vô hiệu hóa khi trang và lớp được chọn cantDupPickDiffName=Không thể sao chép sơ đồ. Vui lòng chọn tên khác. ownPgAccessDupErr=Hạn chế truy cập trang sở hữu: không thể sao chép sơ đồ. cantDupTryLater=Không thể sao chép sơ đồ. Vui lòng thử lại sau. cantEditLnkd=Không thể chỉnh sửa sơ đồ được liên kết diagEditOwnPgOnlyOpen=Sơ đồ chỉ có thể được chỉnh sửa từ trang sở hữu nó. Bạn có muốn mở trang sở hữu để chỉnh sửa không? diagInTemps=Sơ đồ draw.io trong mẫu diagInTempsCantEdit=Sơ đồ trong mẫu trang không thể chỉnh sửa. Chúng chỉ có thể được chỉnh sửa trên trang và bài viết blog. confDirectEditDraftLost=Trang Confluence này có thay đổi chưa xuất bản. Chỉnh sửa sơ đồ từ chế độ xem trang có thể gây mất dữ liệu. Vui lòng chỉnh sửa trang Confluence trước rồi chỉnh sửa sơ đồ. confConfigSpacePerm=Lưu ý: Nếu bạn vừa di chuyển từ ứng dụng DC, vui lòng kiểm tra quyền không gian Cấu hình draw.io sao cho tất cả người dùng có thể đọc và chỉ quản trị viên có thể ghi. Ngoài ra, hãy xóa hạn chế trang trên các trang "Configuration" và "Libraries". Bạn có thể cần khóa quản trị viên để truy cập chúng. Đồng thời, hãy kiểm tra tệp "configuration.json" trong trang "Configuration" có thể tải xuống được. tryCurPageOnErr=Thử tìm tệp đính kèm sơ đồ trên trang macro khi trang được liên kết thất bại confAExtSrvcNoSupported=Sơ đồ nhúng từ dịch vụ bên ngoài hoặc URL không được hỗ trợ. gliffyVersionPinning=Nhập phiên bản đã ghim của Gliffy thay vì phiên bản mới nhất confEmbedUpload=Để có trải nghiệm chỉnh sửa tốt hơn, vui lòng sử dụng macro draw.io thông thường để chèn sơ đồ trống, sau đó từ (Menu Tệp → Nhập Từ → Thiết bị...) chọn tệp bạn muốn tải lên và nhúng. confPublishErr=Một bản cập nhật khác đã xung đột với việc xuất bản của bạn, vui lòng thử lại thao tác confACacheMapping=Ánh xạ ID trang trong bộ nhớ đệm confARemImpPages=Ghi nhớ các trang đã nhập delCachedData=Xóa dữ liệu đã lưu trong bộ nhớ đệm k15tPagesError=Lỗi khi truy xuất các trang Scroll. Scroll Versions đã được cài đặt chưa? drawioUninstalled=draw.io đã được gỡ cài đặt, trình chỉnh sửa sẽ đóng ngay bây giờ confAttachmentArchived=Sơ đồ thuộc về một trang đã lưu trữ và không thể tải. Khôi phục trang (ID: {1}) để tải nó. confDiagramMacroDowngrade=Sơ đồ đã được lưu nhưng macro trang không thể cập nhật vì phiên bản sơ đồ trong macro mới hơn. Vui lòng chỉnh sửa sơ đồ từ trình chỉnh sửa trang Confluence. DCSave500Error=Một thao tác Confluence khác đã làm gián đoạn việc lưu, hãy thử lại #{1} confAppNotInstalled=Ứng dụng draw.io diagrams Confluence chưa được cài đặt. plsInstallAppInConf=Vui lòng cài đặt/kết nối Ứng dụng này trong Confluence để có thể truy cập các sơ đồ (ngoài ứng dụng draw.io Confluence) m365=Microsoft 365 nodeSpacing=Khoảng cách giữa các nút rankSpacing=Khoảng cách giữa các cấp polyline=Đường gấp khúc layeringStrategy=Chiến lược phân lớp networkSimplex=Đơn hình mạng longestPath=Đường dài nhất coffmanGraham=Coffman-Graham weighting=Đánh trọng số modelOrder=Thứ tự mô hình descendants=Con cháu constraint=Ràng buộc fan=Quạt optimization=Tối ưu hóa edgeLength=Độ dài cạnh edgeLengthByPosition=Độ dài cạnh theo vị trí crossingMinimization=Tối thiểu hóa giao cắt iterations=Số lần lặp repulsivePower=Lực đẩy resizeNodes=Thay đổi kích thước nút useSelectionAsRoot=Dùng vùng chọn làm gốc useSelectionAsRoots=Dùng vùng chọn làm các gốc allCells=Tất cả ô excludeSelection=Loại trừ các ô đã chọn excluded=Đã loại trừ noTagsInDiagram=Chưa có thẻ nào trong sơ đồ này. timing=Định thời wait=Chờ anonymize=Ẩn danh connector=Đầu nối extractText=Trích xuất văn bản openLucidSite=Mở trang web Lucidchart trong tab khác và đăng nhập vào tài khoản của bạn, sau đó quay lại tab này và nhấp lại vào nút "Bắt đầu nhập". previewSaveNoPermission=Bạn không có quyền lưu hình ảnh xem trước. Trang nguồn có thể bị hạn chế hoặc bạn có thể không có quyền chỉnh sửa trên trang. Điều này chỉ ảnh hưởng đến việc xuất trang này sang PDF/Word. preserveOrigin=Giữ gốc tọa độ sharedStems=Gộp các liên kết đi ra edgeStyle=Kiểu cạnh corners=Góc keepStyle=Giữ kiểu legacyLayouts=Bố cục cũ linkIcons=Biểu tượng liên kết tooltipIcons=Biểu tượng chú giải formatJson=JSON editor=Trình chỉnh sửa draftLoadedWUnpublishedChanges=Sơ đồ đã được tải từ bản nháp có các thay đổi chưa được phát hành. Nó khác với phiên bản đã phát hành. alignCellsLeft=Căn lề trái alignCellsCenter=Giữa alignCellsRight=Căn lề phải alignCellsTop=Căn lề trên cùng alignCellsMiddle=Giữa alignCellsBottom=Căn lề đáy distributeHorizontal=Phân phối Chiều ngang distributeVertical=Phân phối Dọc hachure=Gạch chéo hatch=Kẻ sọc dots=Chấm bi crossHatch=Đan chéo zigzag=Zíc zắc zigzagLine=Đường zíc zắc sysFonts=Font hệ thống webfonts=Font web fontname=Tên font fontUrl=Đường dẫn font cfgAiActions=Hành động AI (JSON) cfgAiConfigs=Cấu hình AI (JSON) cfgAiGlobals=Thiết lập AI toàn cục (JSON) cfgAiModels=Mô hình AI (JSON) cfgAppendCustomLibraries=Thêm thư viện tùy chỉnh vào cuối cfgAppendCustomLibrariesHelp=Thư viện tùy chỉnh hiển thị sau các thư viện có sẵn cfgAutoCropViewer=Tự động cắt trình xem cfgAutoCropViewerHelp=Tự động cắt trình xem cho vừa với phạm vi biểu đồ cfgAutosaveDelay=Độ trễ tự động lưu (ms) cfgBrowserTranslate=Dịch bằng trình duyệt cfgBrowserTranslateHelp=Sao chép văn bản biểu đồ cho công cụ dịch của trình duyệt (ví dụ: Chrome Translate) cfgClaudeApiKey=Khóa API Claude cfgColorNames=Tên màu (JSON) cfgColorNamesHelp=Bảng ánh xạ mã màu sang tên hiển thị (chú giải) cfgCompact=Giao diện thu gọn cfgCompactHelp=Bật chế độ giao diện người dùng thu gọn cfgCompressStyles=Nén phong cách cfgCompressStylesHelp=Gộp các hình ảnh nội tuyến và khuôn hình lặp lại vào một bảng tra cứu chung. Chỉ đọc được bằng draw.io 29.3.1 trở lên. cfgCompressXml=Nén XML cfgCompressXmlHelp=Nén dữ liệu XML trong các tập tin đã lưu cfgCopyOnConnect=Sao chép khi kết nối cfgCopyOnConnectHelp=Tạo bản sao của hình nguồn cho các kết nối kết thúc trên canvas cfgCss=Quy tắc CSS cfgCssHelp=Quy tắc CSS để tùy chỉnh giao diện người dùng draw.io cfgCustomCss=CSS tùy chỉnh (thay thế) cfgCustomCssHelp=Được chèn dưới dạng phần tử style riêng cfgCustomTemplates=Bản mẫu tùy chỉnh (JSON) cfgCustomTemplatesHelp=Bản mẫu được thêm vào các mục của hộp thoại bản mẫu cfgDarkColor=Nền chế độ tối cfgDarkColorVar=Biến CSS màu tối cfgDebug=Gỡ lỗi cfgDebugHelp=Bật xuất thông tin gỡ lỗi cfgDefaultAdaptiveColors=Màu thích ứng cfgDefaultConnectable=Cho phép kết nối mặc định cfgDefaultConnectableHelp=Các hình có thể kết nối theo mặc định cfgDefaultConnectionArrowsEnabled=Mũi tên kết nối cfgDefaultConnectionArrowsEnabledHelp=Hiển thị mũi tên khi di chuột qua kết nối cfgDefaultDarkGridColor=Màu lưới mặc định (chế độ tối) cfgDefaultDarkPageBackgroundColor=Nền trang mặc định (chế độ tối) cfgDefaultEdgeLength=Độ dài đường nối mặc định cfgDefaultFileType=Loại tập tin mặc định cfgDefaultFoldingEnabled=Bật thu gọn cfgDefaultFoldingEnabledHelp=Bật thu gọn hình (thu gọn/mở rộng) cfgDefaultGridColor=Màu lưới mặc định cfgDefaultGridEnabled=Bật lưới cfgDefaultGridEnabledHelp=Hiển thị lưới trên canvas cfgDefaultGridSize=Kích thước lưới mặc định cfgDefaultLanguages=Ngôn ngữ mặc định cfgDefaultLanguagesHelp=Các gói ngôn ngữ được cài đặt để sử dụng ngoại tuyến khi khởi động cfgDefaultLibraries=Thư viện mặc định cfgDefaultLibrariesHelp=Danh sách khóa thư viện phân tách bằng dấu chấm phẩy, hiển thị ở thanh bên khi khởi động cfgDefaultPageBackgroundColor=Nền trang mặc định cfgDefaultPageVisible=Hiển thị trang cfgDefaultPageVisibleHelp=Hiển thị đường viền trang trên canvas cfgDefaultTextStyle=Kiểu chữ mặc định cfgDefaultTransparentGroups=Kích thước nhóm tự động cfgDefaultTransparentGroupsHelp=Nhóm mới tự động thay đổi kích thước cho vừa với các phần tử con (transparentBounds=1) cfgDesktopAutoSync=Tự động đồng bộ trên máy tính cfgDesktopAutoSyncHelp=Tự động đồng bộ khi tập tin cục bộ thay đổi cfgDisableVersioning=Tắt quản lý phiên bản cfgDisableVersioningHelp=Tắt quản lý phiên bản biểu đồ cfgEmbedSvgFonts=Nhúng font vào SVG cfgEmbedSvgFontsHelp=Giá trị mặc định cho việc nhúng font dưới dạng data URI trong các tập tin SVG được xuất và lưu, có thể thay đổi cho từng tập tin trong thuộc tính tập tin cfgEmptyDiagramXml=XML biểu đồ trống cfgEmptyLibraryXml=XML thư viện trống cfgEnableAi=Bật AI cfgEnableAiHelp=Bật tạo biểu đồ bằng AI cfgEnableAnimations=Bật hoạt hình cfgEnableAnimationsHelp=Bật hoạt hình cho hình và bố cục cfgEnableCssDarkMode=Chế độ tối CSS cfgEnableCssDarkMode2=Chế độ tối CSS cfgEnableCssDarkMode2Help=Bật chế độ tối dựa trên CSS cho biểu đồ trong trình xem cfgEnableCssDarkModeHelp=Dùng CSS để hiển thị chế độ tối cfgEnableCustomGitLabUrl=Cho phép URL GitLab tùy chỉnh cfgEnableCustomGitLabUrlHelp=Cho phép tham số URL ?gitlab= / ?gitlab-id= thay thế máy chủ GitLab mặc định. Chỉ bật cho các bản triển khai GitLab tự lưu trữ. cfgEnableCustomLibraries=Cho phép thư viện tùy chỉnh cfgEnableCustomLibrariesHelp=Cho phép chức năng mở và tạo thư viện mới cfgEnableDistanceGuides=Đường căn chỉnh khoảng cách cfgEnableDistanceGuidesHelp=Căn các hình theo khoảng cách bằng nhau giữa các hình xung quanh khi di chuyển (mặc định bật) cfgEnableExportUrl=Bật URL xuất cfgEnableExportUrlHelp=Bật tính năng URL xuất cfgEnableInlineToolbar=Thanh công cụ nội tuyến cfgEnableInlineToolbarHelp=Bật thanh công cụ nội tuyến khi chọn cfgEnableLightDarkColors=Màu sáng/tối cfgEnableLightDarkColorsHelp=Dùng hàm màu CSS light-dark() cfgEnableLocalFonts=Font trên máy cfgEnableLocalFontsHelp=Quét và liệt kê các font đã cài trên máy trong hộp chọn font cfgEnableNativeClipboard=Clipboard hệ thống cfgEnableNativeClipboardHelp=Dùng clipboard gốc của hệ thống cfgEnablePositionGuides=Đường căn chỉnh vị trí cfgEnablePositionGuidesHelp=Căn các hình theo cạnh và tâm của các hình khác khi di chuyển (mặc định bật) cfgEnableSizeGuides=Đường căn chỉnh kích thước cfgEnableSizeGuidesHelp=Căn kích thước của hình theo kích thước các hình khác khi thay đổi kích thước (mặc định bật) cfgEnableWindowDocking=Neo cửa sổ cfgEnableWindowDockingHelp=Bật neo cửa sổ cfgEnabled=Đã bật cfgExpandLibraries=Mở rộng thư viện cfgExpandLibrariesHelp=Thư viện được mở rộng theo mặc định cfgExpandPatternsForPrint=Khai triển hoa văn khi in cfgExpandPatternsForPrintHelp=Chuyển hoa văn thành đồ họa hiển thị khi in/xuất PDF cfgExperimental=Tính năng thử nghiệm cfgFitDiagramOnLoad=Vừa biểu đồ khi tải cfgFitDiagramOnLoadHelp=Điều chỉnh biểu đồ vừa với cửa sổ khi tải cfgFitDiagramOnPage=Vừa biểu đồ với trang cfgFitDiagramOnPageHelp=Điều chỉnh biểu đồ vừa với kích thước trang cfgFoldingIconSize=Kích thước biểu tượng thu gọn cfgFontCss=CSS font (quy tắc @font-face) cfgFontCssHelp=Được thêm vào trước các màu có sẵn trong hộp thoại màu cfgForceSimpleViewer=Buộc dùng trình xem đơn giản cfgForceSimpleViewerHelp=Buộc dùng trình xem đơn giản cho mọi biểu đồ cfgForeignObjectImages=Hình ảnh thay foreignObject cfgForeignObjectImagesHelp=Thay thế foreignObject bằng hình ảnh cfgGeminiApiKey=Khóa API Gemini cfgGenerateSVGs=Tạo SVG cfgGenerateSVGsHelp=Tạo bản xem trước SVG cho biểu đồ cfgGlobalVars=Biến toàn cục (JSON) cfgGlobalVarsHelp=Biến giữ chỗ toàn cục dùng được trong mọi biểu đồ cfgGptApiKey=Khóa API OpenAI cfgGptUrl=URL GPT tùy chỉnh cfgGridSteps=Số bước lưới cfgHiResPreview=Xem trước độ phân giải cao cfgHiResPreviewHelp=Tạo hình xem trước độ phân giải cao cfgIncludeDiagram=Kèm biểu đồ khi xuất cfgIncludeDiagramHelp=Kèm dữ liệu biểu đồ trong hộp thoại xuất cfgInlineExtIcons=Nhúng kết quả tìm biểu tượng cfgInlineExtIconsHelp=Chèn kết quả tìm kiếm biểu tượng dưới dạng hình ảnh nhúng thay vì tham chiếu từ xa cfgInplaceEdits=Chỉnh sửa tại chỗ cfgInplaceEdits2=Chỉnh sửa tại chỗ cfgInplaceEdits2Help=Cho phép mở trình chỉnh sửa từ trình xem cfgInplaceEditsHelp=Cho phép mở trình chỉnh sửa từ trình xem cfgInsertAnimations=Hoạt hình khi chèn cfgInsertAnimationsHelp=Hiển thị hiệu ứng bật lên khi chèn hình từ thanh bên cfgIntersectionSelect=Chọn theo giao cắt cfgIntersectionSelectHelp=Chọn phần tử theo giao cắt thay vì phải nằm trọn bên trong cfgKeyboardShortcuts=Phím tắt (JSON) cfgKeyboardShortcutsHelp=Phím tắt tùy chỉnh. Mỗi mục có dạng {keyCode, control, shift, alt, action}, trong đó keyCode là mã phím hoặc một ký tự, action là tên hành động hoặc null để xóa phím tắt. cfgLibraries=Thư viện (JSON) cfgLibrariesHelp=Các mục thư viện tùy chỉnh cho bảng bên trái cfgLockdown=Khóa chặt cfgLockdown2=Khóa chặt cfgLockdown2Help=Tắt truyền dữ liệu ra ngoài Confluence cfgLockdownHelp=Tắt truyền dữ liệu ngoại trừ để lưu trữ cfgMathOutputSize=Kích thước hiển thị công thức cfgMathOutputSizeHelp=Tính kích thước nhãn, phạm vi hiển thị và mức thu phóng ban đầu theo công thức đã hiển thị thay vì mã nguồn công thức cfgMaxImageBytes=Dung lượng ảnh tối đa (byte) cfgMaxImageSize=Kích thước ảnh tối đa (px) cfgMermaid=Cấu hình Mermaid (JSON) cfgMermaidHelp=Cài đặt Mermaid mặc định như chủ đề và màu sắc cho tất cả sơ đồ cfgNoAutoFocus=Không tự động lấy tiêu điểm cfgNoAutoFocusHelp=Tắt tự động lấy tiêu điểm khi khởi động cfgNoResizers=Không có núm đổi kích thước cfgNoResizersHelp=Ẩn các núm thay đổi kích thước hình cfgNotSet=Chưa đặt (dùng mặc định) cfgOneDriveInlinePicker=Bộ chọn nội tuyến OneDrive cfgOneDriveInlinePickerHelp=Dùng bộ chọn tập tin nội tuyến cho OneDrive cfgOptimizeHtmlLabels=Tối ưu nhãn HTML cfgOptimizeHtmlLabelsHelp=Xóa các phần tử span không cần thiết khỏi nhãn HTML khi kết thúc chỉnh sửa cfgOverride=Ghi đè cfgOverrideHelp=Bỏ qua cài đặt người dùng lưu trong trình duyệt để các giá trị mặc định trong cấu hình này luôn được áp dụng cfgPageFormatHeight=Chiều cao trang (1/10 inch) cfgPageFormatHeightHelp=Khổ trang: US Letter = 850 x 1100, A4 = 827 x 1169 cfgPageFormatWidth=Chiều rộng trang (1/10 inch) cfgPassiveScroll=Cuộn thụ động cfgPassiveScrollHelp=Bật trình lắng nghe sự kiện cuộn thụ động cfgPasteAtMousePointer=Dán tại con trỏ chuột cfgPasteAtMousePointerHelp=Dán phần tử tại vị trí con trỏ chuột cfgPreserveViewState=Giữ trạng thái hiển thị cfgPreserveViewStateHelp=Giữ trạng thái hiển thị trong chế độ nhúng cfgRemoveImageMetadata=Xóa siêu dữ liệu ảnh cfgRemoveImageMetadataHelp=Loại bỏ siêu dữ liệu khỏi hình ảnh cfgReplaceSvgDataUris=Thay thế data URI SVG cfgReplaceSvgDataUrisHelp=Thay data URI bằng cây con SVG khi xuất cfgResources=Tài nguyên ngôn ngữ (JSON) cfgResourcesHelp=Ghi đè tài nguyên ngôn ngữ hiện có hoặc thêm mới cho văn bản giao diện. Ánh xạ khóa tài nguyên sang chuỗi, hoặc sang đối tượng với một mục cho mỗi mã ngôn ngữ và main là giá trị dự phòng. cfgRestrictExport=Hạn chế xuất cfgRestrictExportHelp=Tắt xuất biểu đồ sang các định dạng khác cfgSearchSettings=Tìm cài đặt (ví dụ: lưới, font, chế độ tối, compressXml...) cfgSectionAIConfiguration=Cấu hình AI cfgSectionAppearance=Giao diện cfgSectionCanvasGrid=Canvas và lưới cfgSectionCollaborationAdvanced=Cộng tác và nâng cao cfgSectionColorSchemes=Bảng phối màu cfgSectionColors=Màu sắc cfgSectionConfluenceCloud=Confluence Cloud cfgSectionConfluenceServerDataCenter=Confluence Server / Data Center cfgSectionCustomCSS=CSS tùy chỉnh cfgSectionDefaultStyles=Phong cách mặc định cfgSectionEmbedding=Nhúng cfgSectionExportSecurity=Xuất và bảo mật cfgSectionFonts=Font chữ cfgSectionGeneral=Chung cfgSectionLibraries=Thư viện cfgSectionMenuCustomization=Tùy chỉnh menu cfgSectionSidebarPanels=Thanh bên và các bảng cfgSelectParentLayer=Chọn lớp cha cfgSelectParentLayerHelp=Chọn lớp cha cho vùng chọn hiện tại cfgSettingsName=Tên cài đặt cfgSettingsNameHelp=Khóa để lưu cài đặt người dùng trong bộ nhớ cục bộ cfgShadowBlur=Độ nhòe bóng cfgShadowColor=Màu bóng cfgShadowOffsetX=Độ lệch bóng X cfgShadowOffsetY=Độ lệch bóng Y cfgShadowOpacity=Độ mờ đục bóng cfgShapePicker=Bộ chọn hình (JSON) cfgShapePickerHelp=Các mục tùy chỉnh của bộ chọn hình cho thanh bên cfgShareCursorPosition=Chia sẻ vị trí con trỏ cfgShareCursorPositionHelp=Chia sẻ con trỏ khi cộng tác thời gian thực cfgShowConnectHandle=Hiện núm kết nối cfgShowConnectHandleHelp=Hiện núm kết nối khi di chuột qua cfgShowLinkIcons=Hiện biểu tượng đường dẫn cfgShowLinkIconsHelp=Hiện biểu tượng đường dẫn trên các hình cfgShowNoteIcons=Hiện biểu tượng ghi chú cfgShowNoteIconsHelp=Hiện biểu tượng ghi chú trên các hình cfgShowRemoteCursors=Hiện con trỏ từ xa cfgShowRemoteCursorsHelp=Hiển thị con trỏ của người dùng khác cfgShowSplashOnStart=Hiện màn hình chào khi khởi động cfgShowSplashOnStartHelp=Hiển thị màn hình chào với các tùy chọn lưu trữ khi khởi động cfgShowTooltipIcons=Hiện biểu tượng chú giải cfgShowTooltipIconsHelp=Hiện biểu tượng chú giải trên các hình cfgSidebarTitleSize=Cỡ chữ tiêu đề (pt) cfgSidebarTitles=Tiêu đề thanh bên cfgSidebarTitlesHelp=Hiện tiêu đề trong thanh bên cfgSidebarWidth=Chiều rộng thanh bên cfgSimpleLabels=Nhãn đơn giản cfgSimpleLabelsHelp=Tắt ngắt dòng tự động và HTML cho nhãn cfgSimpleViewer=Trình xem đơn giản cfgSimpleViewerHelp=Dùng trình xem đơn giản cho mọi biểu đồ cfgStopEditingOnEnter=Kết thúc chỉnh sửa bằng Enter cfgStopEditingOnEnterHelp=Phím Enter kết thúc chỉnh sửa nhãn, Shift+Enter chèn ngắt dòng cfgStyles=Phong cách (JSON) cfgStylesHelp=Màu cho thẻ Phong cách. Các khóa: commonStyle, vertexStyle, edgeStyle, graph. cfgSwimlaneSelectionEnabled=Chọn thân swimlane cfgSwimlaneSelectionEnabledHelp=Nhấp vào phần thân trống của swimlane để chọn swimlane (mặc định bật) cfgTemplateFile=URL tập tin bản mẫu cfgTemplateFileHelp=Các mục hiển thị trong hộp thoại bản mẫu. Để trống để hiện tất cả. cfgThumbHeight=Chiều cao hình thu nhỏ cfgThumbWidth=Chiều rộng hình thu nhỏ cfgTooltipFontSize=Cỡ chữ chú giải (px) cfgTooltipMaxWidth=Chiều rộng tối đa chú giải (px) cfgTranslateDiagrams=Dịch biểu đồ cfgTranslateDiagramsHelp=Bật dịch tự động nhãn biểu đồ cfgUi=Chủ đề giao diện cfgUpdateDefaultStyle=Cập nhật phong cách mặc định cfgUpdateDefaultStyleHelp=Cập nhật giá trị mặc định khi phong cách thay đổi cfgUseInternalClipboard=Dùng clipboard nội bộ cfgUseInternalClipboardHelp=Dùng clipboard nội bộ thay cho clipboard hệ thống cfgVersion=Phiên bản cfgVersionHelp=Mã định danh phiên bản cấu hình cfgViewerCanExceedPageWidth=Trình xem có thể vượt chiều rộng trang cfgViewerCanExceedPageWidthHelp=Cho phép trình xem vượt quá chiều rộng trang cfgViewerTimeout=Thời gian chờ trình xem cfgZoomFactor=Hệ số thu phóng cfgZoomWheel=Thu phóng bằng con lăn chuột cfgZoomWheelHelp=Dùng con lăn chuột để thu phóng mà không cần phím bổ trợ partialResponse=Phản hồi một phần actor=Tác nhân callout=Bong bóng thoại card=Thẻ cloud=Đám mây cross=Chữ thập cube=Khối lập phương cylinder=Hình trụ delay=Độ trễ display=Màn hình document=Tài liệu hexagon=Lục giác parallelogram=Hình bình hành pentagon=Ngũ giác process=Quy trình square=Hình vuông star=Ngôi sao step=Bước tape=Băng trapezoid=Hình thang triangle=Hình tam giác