Design
design sprint 2Bạn định hướng sản phẩm. AI thực hiện từng sprint. Mỗi bước tiến được xác nhận bằng tài liệu, code và bằng chứng.
start sprint 1Chạy setup trong thư mục framework. Mặc định tạo project-meta/; bạn cũng có thể truyền đường dẫn đích.
Mở project-meta trong Claude/Codex để agent đọc hướng dẫn và skill của dự án.
Agent tự cấu hình kiểm tra phù hợp, thực hiện các phase và lưu tiến độ. Bạn không cần tự gọi CLI sau setup.
$ bash setup.shHoặc: bash setup.sh /path/to/project-meta
start sprint 1: xây ứng dụng quản lý công việc cá nhân
Python 3.10+ · macOS / Linux · Không cần cài package để chạy BSA.
start dừng khi sẵn sàng đóng. Nhắn seal sprint 1 để xuất bản; hoặc thêm “và tự đóng khi xong” ngay từ đầu.Một thư mục gốc có thể di chuyển cùng dự án. Tài liệu ở docs; ứng dụng ở apps; công cụ và năng lực AI được lưu cục bộ.
framework/ Workflow & Guideline
sprints/S001/ Tài liệu + evidence
.truth/versions/ Phiên bản đã seal
truth/ Chuẩn hiện tại
services/admin-bff/
frontends/admin-portal/
shared/ Thư viện dùng chung
tools/bsa/ Runtime + template độc lập
scripts/ Build / kiểm tra liên ứng dụng
.agents/skills/bsa-*/
.claude/skills/bsa-*/
API, worker hoặc backend phục vụ một frontend. Mỗi service sở hữu source, dependency và test.
Web hoặc mobile client có ranh giới rõ ràng. Test giao diện nằm cùng ứng dụng.
Đặt thư viện dùng chung trong apps/shared. Với Node.js, agent thiết lập pnpm workspace khi cần.
admin-bff và admin-portal là ví dụ tổ chức, không phải ứng dụng đã được setup tạo sẵn.
Chọn một phase để xem công việc, đầu ra và điều kiện hoàn thành.
design sprint 2Không cần nhớ cú pháp terminal. Agent hiện tại thực hiện công việc theo phạm vi bạn yêu cầu.
Không tìm thấy lệnh phù hợp. Thử “start”, “feedback” hoặc “seal”.
Trạng thái được lưu trên đĩa, không phụ thuộc trí nhớ của phiên chat. Framework trả về phase cần làm tiếp và kiểm tra prerequisite trước khi cho phép chuyển bước.
Đây là mô phỏng trên trang, không chạy agent, test thật hoặc thay đổi dự án của bạn.
Nếu yêu cầu implement ngay lúc này, gate sẽ yêu cầu hoàn thành design và plan trước.
Code thay đổi?
Implement, test, review và reconcile hết hiệu lực. Agent kiểm chứng lại trước khi đóng sprint.
Feedback mới?
Các gate trước đó được vô hiệu hóa bảo thủ. Nội dung không đổi có thể tái sử dụng, nhưng cần đánh giá lại.
QUALITY REVIEW
Gõ validate design sprint 2. Agent đánh giá nội dung theo tiêu chí của phase, ghi findings có bằng chứng và kiểm tra lại sau khi sửa. Validate không tự chuyển phase hoặc đóng sprint.
Thiếu trạng thái, mô tả mâu thuẫn với spec đã chốt, hoặc thiếu bằng chứng: agent sửa trong phạm vi đã thống nhất và validate lại.
Thay đổi scope, dữ liệu, bảo mật, chi phí hay kiến trúc khó đảo ngược: agent trình bày phương án và tradeoff. Pipeline chờ câu trả lời; ghi quyết định chưa đồng nghĩa đã xử lý xong.
Findings được lưu trong docs/sprints/<id>/validation.json. Report mới không xóa finding còn mở. Agent phải áp dụng quyết định, bổ sung evidence và validate lại; phase phụ thuộc và seal bị chặn cho đến khi đạt gate.
Đánh giá chất lượng do agent thực hiện; runtime kiểm tra cấu trúc, digest và evidence. Validate không thay thế lệnh test thực tế.
complete <phase> và seal từ chối phase không có assessment hiện hành đúng input_digest, và từ chối assessment do chính tác giả của phase nộp: phải chấm bằng một danh tính khác. Runtime ghi lại danh tính người chấm — đó là bản ghi trách nhiệm, không phải xác thực ai thực sự chạy phiên nào. Test cũng vậy: test --run cung cấp bằng chứng, assessment hoàn thành phase.
Hành vi hiện tại
Quyết định còn áp dụng
Yêu cầu đã triển khai
Code, test, review
Đầy đủ · Có nguồn gốc
Giữ nguyên lịch sử
Product, spec, architecture, design, contracts và quyết định được đối chiếu với kết quả thực tế. Không đưa ý tưởng chưa triển khai vào tài liệu chuẩn. Không xóa ngầm yêu cầu cũ.
Seal kiểm tra gate, lưu hash của source và evidence, tạo snapshot rồi chuyển con trỏ truth. Journal cho phép phục hồi khi bị ngắt. Plan, task và feedback ở lại lịch sử sprint.
docs/truth → docs/.truth/versions/S002
├── S001/ giữ nguyên
└── S002/ chuẩn hiện tạiSetup cài bộ skill BSA vào cả hai thư mục khám phá. Workflow dùng chung nằm trong docs/framework. Không cần một bản cài skill ở máy cá nhân.
.agents/skills/bsa-*/10 skill cục bộ.claude/skills/bsa-*/Cùng nguồn đóng góidocs/framework/workflows/Một quy trình chungtools/bsa/Python chuẩn, độc lậpĐủ để agent xác định hoặc mở sprint. Nếu mục tiêu chưa có trong hội thoại hoặc kế hoạch, agent sẽ hỏi một câu về mục tiêu. Agent không tự chọn một yêu cầu kinh doanh ngẫu nhiên.
Không khi làm việc trực tiếp trong hội thoại. Agent hiện tại thực hiện các bước. Runner CLI là lựa chọn nâng cao khi bạn muốn chạy ngoài hội thoại, cần CLI nhà cung cấp đã được cài và đăng nhập.
Trạng thái nằm trong .bsa/state.json và .bsa/sprints; tài liệu và evidence nằm trong docs/sprints. Nhắn “continue sprint 2”; agent đọc trạng thái và tiếp tục từ bước còn thiếu hoặc hết hiệu lực.
Không. CLI kiểm tra cấu trúc, tính mới của bằng chứng và kết quả lệnh. Chất lượng nội dung, độ bao phủ test và review vẫn cần agent đánh giá thực chất. CLI không khóa quyền sửa file trực tiếp và không phải ranh giới bảo mật chống việc cố tình sửa validator.
Không. Lệnh chat được agent diễn giải theo AGENTS.md và workflow commands.md. Agent tự gọi CLI có cấu trúc bên dưới. Trang mô phỏng này chỉ giải thích hành vi, không điều khiển một sprint thật.
Không. Mỗi sprint có thư mục riêng; snapshot truth cũ được giữ nguyên. Audit phát hiện thay đổi lịch sử. Lưu state, tài liệu, evidence và truth versions cùng source trong Git.