/** * Chuẩn hóa chuỗi số theo locale hiện tại về dạng số thực (parseable). * - Với **EN**: Xóa dấu phẩy (`,`) — dấu phân tách hàng nghìn. * - Với **VI**: Xóa dấu chấm (`.`) và đổi dấu phẩy (`,`) thành dấu chấm (`.`). * * @param value Chuỗi hoặc số cần chuẩn hóa * @returns Chuỗi số đã được chuẩn hóa (không dấu phân cách locale) * @example * // EN: "1,234,567" → "1234567" * // VI: "1.234.567,89" → "1234567.89" */ export declare const formatNumber: (value: string | number) => string; /** * Định dạng và hiển thị số theo ngôn ngữ (VI/EN) với các tùy chọn linh hoạt. * Xử lý số âm, phần thập phân, làm tròn và dấu phân cách hàng nghìn. * * @param value Giá trị số hoặc chuỗi số đầu vào * @param acceptNegativeValue Có chấp nhận số âm không (false → trả về 0 nếu value <= 0) * @param parseFixed Số chữ số thập phân muốn giữ lại (mặc định: 1) * @param ignoreFormatSeparator Bỏ qua bước chuẩn hóa dấu phân cách (khi value đã là số thuần) * @param ignoreParseFloat Bỏ qua bước làm tròn (giữ nguyên phần thập phân) * @param lang Ngôn ngữ hiển thị ('vi' hoặc 'en'), mặc định lấy từ cache * @returns Chuỗi số đã format theo locale (vd: "1.234.567,89" hoặc "1,234,567.89") * @example * // VI, 2 chữ số thập phân * viewDataNumberByLanguage(1234567.891, true, 2) → "1.234.567,89" * // EN, 2 chữ số thập phân * viewDataNumberByLanguage(1234567.891, true, 2, false, false, 'en') → "1,234,567.89" */ export declare const viewDataNumberByLanguage: (value: string | number, acceptNegativeValue: boolean | undefined, parseFixed?: number, ignoreFormatSeparator?: boolean, ignoreParseFloat?: boolean, lang?: string) => any;