---
version: 1.1
updated: 2026-06-11
ported_from: ai-automation-qc-base
---

# Gap Analysis – <FEATURE>

> File ghi lại các **khoảng trống của tài liệu** mà `qa-analyst` phát hiện sau khi
> phân tích. Là đầu vào để hỏi dev/BA và cho `qa-planner`. Mỗi gap có ID `GAP-xx`
> để business rule (BR-xx), acceptance criteria (AC-xx) và test case trace ngược về.

| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Feature | `<FEATURE>` |
| Project / Service | `<project or service name / domain>` |
| Tài liệu nguồn | `<đường dẫn / link PRD / user story>` |
| Người phân tích | qa-analyst |
| Ngày phân tích | `<YYYY-MM-DD>` |
| Tổng số gap | `<N>` (Blocker: x · High: y · Medium: z · Low: w) |
| Trạng thái chung | 🔴 Blocked / 🟡 Cần làm rõ / 🟢 Đủ rõ để thiết kế TC |

---

## Bảng Gap

| ID | Loại | Mô tả gap | Vị trí (mục/nguồn) | Ảnh hưởng (chức năng / BR / AC) | Mức độ | Người trả lời | Trạng thái | Câu trả lời |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAP-01 | MISSING | … | spec §x | chức năng A / BR-02 | 🔴 Blocker | Dev/BA | Open | — |
| GAP-02 | AMBIGUOUS | … | mockup màn hình Y | AC-03 | 🟠 High | BA | Open | — |
| GAP-03 | CONTRADICTORY | … | §2 vs §5 | BR-04 | 🟠 High | BA | Open | — |
| GAP-04 | ASSUMPTION | … (giả định AI tự đưa, cần xác nhận) | — | chức năng B | 🟡 Medium | Dev | Open | — |

### Loại gap
- **MISSING** – thông tin/chức năng/field/rule chưa được mô tả.
- **AMBIGUOUS** – mô tả mơ hồ, có ≥ 2 cách hiểu.
- **CONTRADICTORY** – các phần tài liệu mâu thuẫn nhau.
- **ASSUMPTION** – giả định do qa-analyst tự suy ra, cần dev/BA xác nhận.
- **OPEN QUESTION** – câu hỏi mở cần trả lời trước khi thiết kế/triển khai.

### Mức độ
🔴 Blocker (chặn thiết kế TC) · 🟠 High · 🟡 Medium · 🟢 Low

---

## Quy ước cập nhật
- `qa-analyst` tạo & điền gap khi phân tích; **không tự bịa câu trả lời** cho gap Blocker.
- Khi có phản hồi dev/BA: điền cột *Câu trả lời*, đổi *Trạng thái* → `Answered`.
- Còn gap 🔴 Blocker `Open` ⇒ **chưa** chuyển sang `qa-designer`; đẩy sang `qa-planner`
  (skill `questions-for-dev`) để chốt câu hỏi.

---

## ⚠️ Checklist bắt buộc trước khi lưu file

Trước khi lưu `DOC_GAPS.md`, kiểm tra **từng hàng** trong bảng gap:

- [ ] **9 cột đủ** – đúng thứ tự: `ID | Loại | Mô tả gap | Vị trí (mục/nguồn) | Ảnh hưởng (chức năng / BR / AC) | Mức độ | Người trả lời | Trạng thái | Câu trả lời`
- [ ] **Cột Vị trí không rỗng** – phải có tham chiếu cụ thể đến mục trong tài liệu nguồn (vd `§3 UC4 BR25`, `Appendix B loại 7`, `§4.b Screen 3`). Đây là cột hay bị bỏ thiếu nhất → gây lệch toàn bộ cột sau.
- [ ] **Cột Ảnh hưởng = BR/AC references** – KHÔNG phải mức độ severity. Ví dụ đúng: `BR25, BR26 / AC-F01-33`. Nếu thấy "Blocker" / "High" ở đây → đang bị lệch cột.
- [ ] **Cột Mức độ có emoji** – bắt buộc dùng: `🔴 Blocker` / `🟠 High` / `🟡 Medium` / `🟢 Low`. Không được ghi text thuần.
- [ ] **Cột Người trả lời = vai trò** (PO / BA / Dev / Design / Content / DPO / QC Lead). Nếu thấy "Open" ở đây → đang bị lệch cột.
- [ ] **Cột Trạng thái = Open / Answered**. Nếu thấy "—" ở đây → đang bị lệch cột.
