# /generate-prd — Sinh Product Requirements Document

## Gate
# Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh

Mọi lệnh PHẢI chạy gate này trước khi thực thi phần logic riêng của nó.

## Bước 0 — Kiểm tra chế độ Sub-Agent

Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ một orchestrator hay không:

1. Thử parse `$ARGUMENTS` dưới dạng JSON.
2. Nếu parse thành công **và** chứa `"_agent_mode": true`:
   - **Bỏ qua hoàn toàn Bước 1, 2 và 3 của Gate này.**
   - Đặt target file = `payload.target_file`
   - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
   - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
   - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
   - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
   - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).

## Bước 0-B — Kiểm tra Model

*Bỏ qua bước này nếu `_agent_mode: true` (sub-agent — orchestrator đã kiểm tra rồi).*

Các lệnh sinh nội dung và review phức tạp đòi hỏi khả năng suy luận mạnh.
Dùng model nhỏ hơn sẽ rủi ro: bỏ sót edge case, phân tích spec thiếu sót, vi phạm kiến trúc.

Hiển thị và chờ phản hồi:

```
⚙️  MODEL CHECK
──────────────────────────────────────────────────────────────────
  Recommended  : claude-opus-4 (hoặc model Opus mới nhất)
  Why needed   : Phân tích spec, review kiến trúc, sinh code đòi hỏi
                 suy luận sâu. Model nhỏ hơn dễ bỏ sót edge case.

  Cách đổi trong Claude Code:
    • Settings → Model → chọn "claude-opus"
    • hoặc: /model → chọn claude-opus

  Đang chạy claude-opus?
    Y — đúng, đang dùng claude-opus → tiếp tục
    S — bỏ qua kiểm tra (tôi chấp nhận rủi ro chất lượng thấp hơn với model hiện tại)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
```

- "Y" → tiếp tục sang Bước 1.
- "S" → tiếp tục sang Bước 1 (người dùng chấp nhận rủi ro, thêm ⚠️ vào report cuối).
- "N" hoặc bất kỳ giá trị nào khác → **DỪNG.** Xuất: "Vui lòng chuyển sang claude-opus rồi chạy lại lệnh này."

## Bước 1 — Xác định Target File

1. Nếu `$ARGUMENTS` được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
   - **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
   - **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
   - **Lệnh tech-docs**: `{specs_dir}/{domain}/*/tech-docs/{UC-ID}*-tech-design*.md`.
   - **Lệnh design-spec**: `{specs_dir}/{domain}/*/design-spec/{TICKET-ID}*.md`.

   Khi một file khớp: đặt nó làm target **và** ghi lại `domain` + `prd_slug` từ path của nó (theo quy tắc trích xuất trong `context-loader.md` Bước 1 — `prd_slug` = segment đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`). Mọi path mà lệnh đọc/ghi về sau (BDD/tech-docs/design-spec/trace cùng cấp) đều dùng **`prd_slug` đã phân giải đó**, nên tất cả artifact nằm chung một feature package. Nếu nhiều file khớp (vd: nhiều platform), chọn theo platform/scope của lệnh hoặc liệt kê ra và hỏi.
3. Nếu `$ARGUMENTS` rỗng hoặc không tìm thấy file khớp:
   - Liệt kê các file trong thư mục liên quan của lệnh này (vd: `specs/*/*/*.md` — file PRD ở gốc mỗi feature folder — cho lệnh PRD, `specs/*/*/bdd/**/*.feature` cho lệnh BDD).
   - Hiển thị danh sách cho người dùng và hỏi: "Bạn muốn làm việc với file nào? (Nhập số thứ tự hoặc tên file)"
   - Chờ người dùng chọn rồi mới tiếp tục.

## Bước 2 — Chạy Context Loader

Nạp toàn bộ context của dự án bằng cách làm theo quy trình trong `steps/context-loader.md`.
Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phiên làm việc của lệnh.

## Bước 3 — CHECKPOINT

Sau khi hoàn thành Bước 1 và 2, hiển thị bản tóm tắt và chờ xác nhận:

```
CHECKPOINT
-----------
Target     : {resolved file path}
Project    : {project.name từ project-context.yaml}
Tech stack : {language} / {framework}
Module     : {module nếu có, else "not configured"}
Domains    : {danh sách domain, ngăn cách bởi dấu phẩy}

Tiếp tục? (Y/N)
```

Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp tục.
- "Y" → tiếp tục sang các bước riêng của lệnh bên dưới.
- "N" → dừng lại và hỏi người dùng muốn thay đổi gì.


*Lưu ý: Với lệnh này, target file ở Bước 1 là một file product-definition trong `{paths.product_definitions_dir}/`. Phân giải từ `$ARGUMENTS` hoặc liệt kê thư mục và hỏi.*

## Context
# Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án

Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nhớ trong suốt phiên làm việc của lệnh.

**Hướng dẫn ưu tiên (chống lost-in-middle):**
- Bước 1–2 là PROJECT-CONFIG — nạp trước, phân giải mọi path và metadata.
- Bước 3 là CRITICAL — kiến trúc + coding standards, là các sự thật ưu tiên cao nhất khi sinh nội dung.
- Bước 4 là SAFETY — quy tắc bảo vệ dữ liệu, thực thi ngầm suốt cả phiên.
- Bước 5–6 là DOMAIN KNOWLEDGE — thuật ngữ và định nghĩa entity.
- Bước 7 là WORKING MEMORY RECAP — chốt các sự thật quan trọng lên đầu bộ nhớ làm việc.

---

## Bước 1 — [PROJECT-CONFIG] Nạp project-context.yaml

Đọc `.agent/project-context.yaml`. Trích xuất và lưu:

**Tech Stack:**
- `tech_stack.language` → ngôn ngữ đang dùng (vd: Java 17, TypeScript, C#, Go)
- `tech_stack.framework` → framework đang dùng (vd: Spring Boot 3.2, Angular 17, .NET 8)
- `tech_stack.build_tool` → build tool (vd: Maven, npm, dotnet, go)
- `tech_stack.test_framework` → test framework (vd: JUnit 5 + Mockito, Jest, xUnit)
- `tech_stack.database` → database (vd: PostgreSQL, MySQL, MongoDB)
- `tech_stack.module` → module profile đang dùng (vd: java-spring, angular, dotnet, golang, context-engineering)

**Conventions:**
- `conventions.build_command` → cách compile/build
- `conventions.test_command` → cách chạy test
- `conventions.service_run` → cách khởi động service
- `conventions.ticket_prefix` → tiền tố ticket ID (vd: PROJ, FEAT, UC)

**Domains:**
- `domains` → danh sách các business domain đang hoạt động

**Paths (nếu có):**
- `paths.specs_dir` → gốc của spec artifact — PRD, BDD, tech-docs, design-spec. Cấu trúc: `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{ {TICKET-ID}-{prd-slug}.md | bdd/ | tech-docs/ | design-spec/}` (file PRD đặt tên `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md`, là file `.md` duy nhất ở gốc feature folder)
- `paths.refinement_dir` → thư mục output cho findings/review
- `paths.qc_dir` → gốc artifact QC automation (hiện ở top-level, mỗi UC một thư mục con: `{qc_dir}/{UC-ID}/`)
- `paths.qc_skills_dir` → nơi các lệnh qc-* nạp QC skill (mặc định bundled `.agent/skills/qc`; override sang repo/submodule riêng của team QC để bản nâng cấp framework không ghi đè)
- `paths.product_definitions_dir` → gốc product definition
- `paths.domain_knowledge_dir` → gốc domain knowledge
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)

Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
- `specs_dir` = `specs`
- `refinement_dir` = `.agent/review`
- `qc_dir` = `docs`
- `qc_skills_dir` = `.agent/skills/qc`
- `product_definitions_dir` = `specs/product-definition`
- `domain_knowledge_dir` = `specs/domain-knowledge`
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
- `tech_docs_dir` = `specs`
- `trace_dir` = `.trace`

Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.

**Cách trích xuất `prd_slug` (đúng cho MỌI target file, bất kể độ sâu lồng nhau):** với một path target dạng `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/...`, lấy **segment path đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`** — tức vị trí `{prd-slug}`. KHÔNG dùng folder cha trực tiếp của file, vì artifact BDD/tech-docs/design-spec lồng sâu hơn một hoặc hai cấp bên trong package. Ví dụ:
- `specs/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → `prd_slug = create-invoice`
- `specs/payment/create-invoice/bdd/system/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `system`)*
- `specs/payment/create-invoice/bdd/web/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `web`)*
- `specs/payment/create-invoice/tech-docs/PAY01-tech-design.md` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `tech-docs`)*
- `specs/payment/create-invoice/design-spec/PAY-design-spec-web.md` → `prd_slug = create-invoice`

Mọi artifact cùng cấp của một feature (PRD, BDD của từng platform, tech-docs BE + FE, design-spec, và trace TSV) đều phân giải về **cùng một `prd_slug`** — nên một BDD **system** hay tech-doc **system/BE** được tổng hợp sẽ nằm chung package `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` với các artifact web/app mà nó được suy ra từ đó.

Nếu `tech_stack.module` được đặt, đồng thời nạp `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml` nếu file tồn tại.

---

## Bước 1.5 — [SERVICE ROUTING] Phân giải path service (chế độ umbrella)

*Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `setup.mode` không phải `"umbrella"` và không có section `services` trong project-context.yaml.*

Nếu có section `services`:

**1. Phát hiện active domain** (theo thứ tự ưu tiên):
- Đọc `@trace.domain` từ frontmatter của target file (nếu Gate đã nạp một target file)
- Trích xuất từ path target file: `domain` = segment đầu tiên sau base path `specs_dir`; `prd_slug` = segment kế tiếp (folder feature-package). Điều này đúng ở mọi độ sâu target — xem quy tắc trích xuất `prd_slug` ở Bước 1.  
  *(vd: `specs/user/create-account/USR01-create-account.md` **và** `specs/user/create-account/bdd/system/UC1.feature` đều → domain = `user`, prd_slug = `create-account`)*
- Nếu `$ARGUMENTS` chứa một path, trích xuất segment domain sau `specs_dir`

**2. Route tới service** — nếu active domain khớp với một key trong `services`:
- Override `paths.specs_dir` → `services.{domain}.specs_dir` — **chỉ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt.** Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD (web/app/**system**) là artifact dùng chung liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin theo service ở đây.
- Override `paths.tech_docs_dir` → `services.{domain}.tech_docs_dir` — **chỉ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt.** Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, tech-design (API contract) là artifact liên team và phải nằm trong spec repo dùng chung (xử lý ở bước 4), nên để bước 4 route `tech_docs_dir` — KHÔNG pin theo service ở đây.
- Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
- Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
- Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)

**3. Fallback** — nếu không phát hiện được domain hoặc không có service key khớp:
- Giữ path mặc định từ Bước 1
- Đặt `active_service = unresolved`

**4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
- Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
- Override `paths.tech_docs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt** (bước 2 không còn pin tech-docs theo service trong trường hợp này). Tech-docs nằm tại `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`. Tech-design CHÍNH LÀ API contract liên team: BE viết ở đây, FE/App đọc nó từ cùng spec submodule tại `/generate-code --phase=integration`. *(tech-docs theo service chỉ xảy ra khi không có `spec_source` — repo BE thuần đa-service không có spec module dùng chung.)*
- Override `paths.domain_knowledge_dir` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge`
- Override `paths.business_dictionary` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
- Override `paths.core_entities` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/core-entities.md`
- Override `paths.bug_reports_dir` → `{spec_source}/feedback/bug-reports`
- Override `paths.bdd_proposals_dir` → `{spec_source}/feedback/bdd-proposals`
- Override `paths.prd_change_requests_dir` → `{spec_source}/feedback/prd-change-requests`
- Override `paths.trace_dir` → `{spec_source}/.trace` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Trace TSV được gộp vào spec repo (một nơi authoritative duy nhất, không tách theo service) để PM/PO có một chỗ duy nhất quản lý trạng thái. Cấu trúc bên trong: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv`. Các lệnh phía code (`/generate-code`, `/dev-run-test`, `/qc-run-test`) chạy từ `service_root` nhưng **ghi trace row của chúng vào `{spec_source}/.trace/{domain}/{prd-slug}/`** — giống như chúng đã push `feedback/` vào đó. *(`.trace` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
- Override `paths.refinement_dir` → `{spec_source}/.agent/review` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Findings review (`/refine-prd`, `/review-context`, `/review-tech-docs`) là artifact liên-team *về* tài liệu trong spec repo (PRD/BDD/tech-design) — thuộc cùng khu vực ghi với `.trace/` và `feedback/`. Các lệnh review chạy từ working dir của service (BE repo) nhưng **ghi findings vào `{spec_source}/.agent/review/`**, KHÔNG phải `.agent/review` của service repo. Bên trong flat, phân biệt bằng tên file đã prefix `{prd-slug}`/`{UC-ID}`/`{TICKET-ID}`. *(`.agent/review` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*

> **Vì sao đặt dưới `spec_source`:** PRD, BDD, tech-docs, design-spec, domain knowledge, feedback của tester, **trạng thái coverage `.trace/`**, **và findings review `.agent/review/`** đều là **artifact liên team** — chúng nằm trong **spec repo dùng chung** theo bố cục feature-package để mọi umbrella (FE/App/BE) và PM đọc từ một nguồn qua `/sync`. Trong bố cục feature-package, một folder `specs/{domain}/{prd-slug}/` gom tất cả loại artifact của một PRD, giúp spec repo tự đủ và dễ điều hướng theo feature. Service submodule chỉ chứa **code** (+ tooling build/test). `.trace/`, `.agent/review/` và `feedback/` là khu vực **ghi** của dev/QC/reviewer trong spec repo. Ở chế độ single-service (không có `spec_source`), mọi thứ mặc định dưới gốc repo — vẫn là một repo.

---

## Bước 1.6 — [SERVICE CONVENTIONS] Nạp convention riêng của service (chế độ umbrella)

*Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `active_service` là `"unresolved"` hoặc context ở chế độ single-service.*

Khi `active_service` đã được phân giải thành một path thật ở Bước 1.5 (vd: `user-service/`):

**1. Định vị config của service** — thử theo thứ tự ưu tiên:
- `{active_service}/.agent/project-context.yaml`
- `{active_service}/project-context.yaml`

**2. Nếu tìm thấy, override bằng giá trị riêng của service:**

| Biến | Nguồn |
|----------|--------|
| `conventions.test_command` | `conventions.test_command` của service |
| `conventions.build_command` | `conventions.build_command` của service |
| `paths.trace_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/.trace`); bỏ qua mọi `trace_dir` cấp service.** Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.trace_dir}` (mặc định `{active_service}/.trace`). |
| `paths.specs_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/specs`); bỏ qua mọi `specs_dir` cấp service** (mọi spec artifact đều liên team, không bao giờ theo service ở chế độ này). Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.specs_dir}` nếu được set, else dùng override ở Bước 1.5. |
| `paths.refinement_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/.agent/review`); bỏ qua mọi `refinement_dir` cấp service** (findings review là artifact liên team). Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/.agent/review`. |

**3. Lưu** `service_root = {active_service}` làm mốc thư mục làm việc cho mọi lệnh phía sau:
- Các lệnh shell (`/dev-run-test`, `/dev-gen-test`) chạy **bên trong** `service_root`
- **File source/test** được ghi tương đối với `service_root`; **trace TSV** được ghi vào `{paths.trace_dir}` (là spec repo khi `spec_source` được đặt — một thao tác ghi liên-repo, commit/push vào spec submodule giống như `feedback/`).

**4. Nếu không tìm thấy config của service** — giữ mặc định umbrella, vẫn set `service_root = {active_service}` (luôn cần mốc path kể cả khi không có config override).

---

## Bước 2 — [PROJECT-CONFIG] Nạp module stack profile (có điều kiện)

Nếu `tech_stack.module` được đặt, đọc `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml`.
Merge các convention riêng của framework (layer pattern, test pattern, quy tắc đặt tên) vào context đã nạp.
Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.

---

## Bước 3 — [CRITICAL] Nạp CLAUDE.md (phân tầng: root + service overlay)

*Đây là context ưu tiên cao nhất — nó định nghĩa CÁCH viết code và tài liệu cho dự án này.*

CLAUDE.md được nạp theo **hai tầng** để các quy tắc toàn-umbrella và kiến trúc/coding standards
riêng của service kết hợp đúng cách. Agent luôn đứng ở gốc umbrella, nhưng code triển khai nằm
trong một service submodule với stack, kiến trúc, và convention RIÊNG của nó — nên CLAUDE.md của
service phải thắng khi sinh code.

**Tầng 1 — [BASE] Root CLAUDE.md (toàn umbrella).**
Đọc `CLAUDE.md` ở gốc repo. Coi nội dung của nó là **nền tảng dùng chung** cho cả umbrella —
git convention, tư thế bảo vệ dữ liệu, quy tắc xuyên suốt, và (ở chế độ single-service) là
kiến trúc + coding standards duy nhất của dự án.

**Tầng 2 — [OVERLAY] Service CLAUDE.md (chỉ chế độ umbrella).**
*Chỉ chạy nếu `service_root` đã được set ở Bước 1.6 (tức đã route tới một service thật).*
Đọc `{service_root}/CLAUDE.md`. File này định nghĩa kiến trúc + coding standards của **stack
thực sự đang được triển khai** (vd: `user-service` = java-spring, `web` = nextjs).
Overlay nó lên trên Tầng 1: **khi có xung đột, giá trị của service THẮNG** cho kiến trúc,
coding standards, và error handling. Các giá trị Tầng 1 mà service không định nghĩa lại
(vd: git convention, banned pattern dùng chung toàn tổ chức) vẫn có hiệu lực.

Từ kết quả **đã merge**, trích xuất và lưu:

- **§1 Project Overview** → tên dự án, ngôn ngữ, framework, lệnh build/test, domains
- **§2 Architecture** → thứ tự layer (vd: Controller → Facade → Service → Repository), quy tắc kiến trúc — *service overlay thắng*
- **§2 Package Layout** → **base package** (vd `vn.edupia.{service}`) + **chiến lược đặt package** (by-layer / by-feature) + nơi code một domain sống. Đây là **quy ước đặt code trên đĩa**, PHẢI enforce khi sinh code. Nếu §2 chỉ nêu base package + thứ tự layer mà **không** nói tới sub-package theo feature → hiểu là **by-layer**: các layer đặt **TRỰC TIẾP** dưới base package (vd `vn.edupia.{service}.service`, `.repository`); feature/UC/prd-slug **KHÔNG** thành sub-package, chỉ phân biệt ở **tên class**. Lưu `code_base_package` + `package_strategy` — *service overlay thắng*.
- **§3 Coding Standards** → quy tắc đặt tên (class, method), kiểu response wrapper, pattern bị cấm — *service overlay thắng*
- **§5 Error Handling** → kiểu exception, mapping HTTP status code, tên class not-found exception — *service overlay thắng*
- **§7 Git Conventions** → pattern đặt tên branch, format commit message — *lấy theo root trừ khi service định nghĩa lại*

**Quy tắc phân giải:**
- Nếu cả hai tầng tồn tại → merge như trên; ghi `claude_md_source = root + {service_root}`.
- Nếu chỉ có service overlay (không có root CLAUDE.md) → dùng file service một mình; `claude_md_source = {service_root}`.
- Nếu `service_root` được set nhưng `{service_root}/CLAUDE.md` **thiếu** → fallback về root CLAUDE.md và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7 (service không có định nghĩa kiến trúc/coding-standards — việc sinh code sẽ dùng mặc định umbrella, có thể sai stack).
- Nếu cả hai đều không tồn tại → ghi nhận CLAUDE.md thiếu và tiếp tục chỉ với dữ liệu từ project-context.yaml.

---

## Bước 4 — [SAFETY] Nạp quy tắc bảo vệ dữ liệu

Đọc `.agent/rules/data-protection.md` (hoặc `rules/data-protection.md` từ bản cài đặt framework).

Lưu các pattern file nhạy cảm — bạn **tuyệt đối không** đọc, ghi, hiển thị, hay tham chiếu nội dung từ các file khớp những pattern đó trong suốt cả phiên.

Nếu cả hai file đều không tồn tại → áp dụng mặc định built-in: không bao giờ truy cập `.env*`, `*.key`, `*.pem`, `*secret*`, `*password*`, `*credential*`.

---

## Bước 5 — [DOMAIN] Nạp Business Dictionary (có điều kiện)

Kiểm tra file business dictionary có tồn tại không (dùng `paths.business_dictionary` đã phân giải ở Bước 1).

Nếu tồn tại, đọc và trích xuất:
- **Canonical Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ chuẩn và định nghĩa
- **Banned Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ bị cấm và bản thay thế chuẩn
- **Status / Enum Registry** → các giá trị enum được phép theo từng entity

Lưu danh sách banned term để **thực thi chủ động** suốt phiên làm việc của lệnh:
- Khi sinh bất kỳ văn bản nào (PRD, BDD, comment code, tech docs), kiểm tra không có banned term nào xuất hiện
- Tự động thay banned term bằng bản chuẩn tương đương

Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm. Không cảnh báo hay chặn.

---

## Bước 6 — [DOMAIN] Nạp Core Entities (có điều kiện)

Kiểm tra file core entities có tồn tại tại `paths.core_entities` không (đã phân giải ở Bước 1).
Path mặc định: `specs/domain-knowledge/core-entities.md`.

Nếu tồn tại, đọc và lưu:
- **Entity catalog** → với mỗi entity: tên, mục đích, service sở hữu, các field chính (tên + kiểu), business invariant, và quan hệ
- **Field name registry** → tên field chuẩn dùng trong code và tài liệu được sinh ra
- **Relationship map** → cách các entity liên hệ với nhau (1:N, N:N, embedded, v.v.)

**Cách dùng catalog này:**
- Khi sinh code: dùng tên field, kiểu, và quan hệ định nghĩa ở đây — KHÔNG suy đoán từ code có sẵn
- Khi sinh PRD/BDD: tham chiếu tên entity từ catalog này để nhất quán
- Khi sinh tech-docs: dùng catalog này làm nguồn chân lý cho định nghĩa entity

Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.

---

## Bước 6.5 — [PLATFORM] Suy ra active_module và platform_type

Dùng `tech_stack.module` đã nạp ở Bước 1, suy ra và lưu hai biến để mọi lệnh phía sau dùng:

```
active_module = tech_stack.module   (vd: "java-spring", "react", "flutter")
```

| `platform_type` | Modules |
|---|---|
| `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular` |
| `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |

Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.

Hai biến này (`active_module`, `platform_type`) là nguồn chuẩn cho mọi logic rẽ nhánh trong các lệnh cần hành vi riêng theo platform (dev-gen-test, debug, fix-bug, dev-smoke-test).

---

## Bước 6.7 — [GUARDRAILS] Nạp Project Lessons (có điều kiện)

*Các lỗi tích luỹ mà AI không được lặp lại trong dự án này. Chúng được bổ sung dần qua `/learn`
hoặc được chấp nhận trong `/review-code`, `/fix-bug`, `/debug`.*

Phân giải path file lessons:
- Dùng `paths.lessons_file` nếu được set (có thể bị service override ở chế độ umbrella, Bước 1.6)
- Else mặc định `specs/domain-knowledge/lessons-learned.md`
- Ở chế độ umbrella/service (khi `service_root` được set), nếu `paths.lessons_file` chưa set, mặc định `{service_root}/.agent/project-lessons.md`

Nếu file tồn tại, đọc và lưu TẤT CẢ lesson làm **GUARDRAIL ĐANG HOẠT ĐỘNG** cho phiên:
- Coi **Rule** của mỗi lesson là ràng buộc cứng — cùng mức ưu tiên với coding standards trong CLAUDE.md (Bước 3).
- Trước khi sinh hoặc sửa bất kỳ artifact nào (PRD, BDD, tech-doc, code, test), đối chiếu output với mọi lesson có `category` khớp lệnh hiện tại VÀ `scope` khớp target (domain / file).
- Nếu output sinh ra vi phạm một lesson → sửa **trước khi** trình bày, và ghi rõ lesson nào (`L-NNN`) đã được áp dụng.

Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm (chưa có lesson nào được ghi nhận).

---

## Bước 7 — [RECAP] Working Memory Recap (chống lost-in-middle)

Sau khi nạp toàn bộ context, tổng hợp và xuất một khối tóm tắt gọn.
Recap này đảm bảo các sự thật quan trọng nhất được nêu ở CUỐI quá trình nạp context
(hiệu ứng recency — tươi mới nhất trong bộ nhớ làm việc khi bắt đầu task).

Xuất đúng khối này:
```
[CTX LOADED]
Stack     : {language} / {framework} / {database}
Platform  : {active_module} ({platform_type})
Layers    : {thứ tự layer từ CLAUDE.md §2 đã merge, vd: Controller → Facade → Service → Repository}
Package   : {code_base_package}.{layer} · {by-layer | by-feature}  ← feature/UC → tên class, KHÔNG thành package (nếu by-layer)
CLAUDE.md : {root + {service_root} | chỉ {service_root} | chỉ root | ⚠️ service overlay THIẾU — dùng root | missing}
Ticket    : {ticket_prefix}-
Dict      : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
Entities  : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
Lessons   : {loaded — N guardrails | chưa có}
Service   : {active_service} ({active_service_module}) | single-service
Svc Root  : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
Status    : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
```

Nếu bất kỳ file CRITICAL nào thiếu (CLAUDE.md), gắn cờ rõ ràng để người dùng quyết định có tiếp tục hay không.

---

## Hoàn tất nạp Context

Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
- Định danh dự án, tech stack, convention module
- Quy tắc kiến trúc và thứ tự layer  ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
- Coding standards và quy tắc đặt tên  ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
- Quy tắc bảo vệ dữ liệu (pattern file nhạy cảm không bao giờ truy cập)
- Quy tắc thuật ngữ kèm danh sách banned term  ← **[DOMAIN — áp dụng cho mọi từ được sinh ra]**
- Entity catalog (tên field, kiểu, invariant)  ← **[DOMAIN — dùng khi sinh code]**
- Toàn bộ path đã cấu hình

Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.


*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***

**Map "Phụ thuộc liên service"** (Phase 1 câu 8 của product-definition) → **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD, giữ nguyên mức nghiệp vụ (cần dữ liệu/năng lực gì, từ ai, vì sao — KHÔNG thêm chi tiết API/kỹ thuật). Nếu discovery ghi "Không có" → §1c ghi "Không có".

**Map "Màn hình & thành phần chính"** (Phase 2 của product-definition) → **§4b Wireframe** của PRD: mỗi màn hình thành một Screen với Components/Actions tương ứng. Đây là nguồn coverage cho `/generate-bdd` (C.1). Nếu phải **suy thêm** Screen/component mà discovery chưa nêu → đánh dấu rõ `*(AI đề xuất — PO review)*` cạnh phần đó, đừng để âm thầm thành chân lý coverage.

**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.

**Phân giải link tracker (hỏi cho MỌI ticket):** `TICKET-ID` là **định danh nội bộ** PO tự đặt lúc discovery — **KHÔNG đảm bảo** là một Jira key có thật, nên **TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự dựng URL** kiểu `{base}/browse/{TICKET-ID}` (sẽ ra link rác trỏ tới ticket không tồn tại). Field `Ticket` **luôn giữ TICKET-ID dạng plain text**; link Jira (nếu có) chỉ **đặt thêm bên cạnh**. **Luôn hỏi PO**: *"Ticket {TICKET-ID} có link tracker thật (Jira/khác) không? Nếu có, dán vào."*
- PO **có** link → điền field `Ticket` dạng: `{TICKET-ID} ([Jira]({tracker_url}))` — plain ID đứng trước, link trong ngoặc bên cạnh.
- PO **không** có / để trống → điền plain text `{TICKET-ID}` (KHÔNG link, KHÔNG placeholder `{...}` lủng lẳng).

**Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): đọc `TICKET-ID` từ Metadata `Ticket` của product-definition, rồi lấy `slug` = phần tên file **sau khi strip đúng chuỗi `{TICKET-ID}-` ở đầu**. **KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên** — vì TICKET-ID có thể chứa `-` (vd Jira key `LOYAL-29`): `LOYAL-29-loyalty-points.md` với TICKET-ID `LOYAL-29` → `slug = loyalty-points` (KHÔNG phải `29-loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không bắt đầu bằng `{TICKET-ID}-`, dừng và hỏi người dùng.

**Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
- Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
- Nếu `Status: in-progress` (Completed Phase < 7) → **DỪNG**, KHÔNG sinh PRD, báo:
  ```
  ❌ Product-definition chưa hoàn tất (Status: in-progress, Completed Phase: {N}/7).
     /generate-prd cần discovery đủ Phase 1-7 (BR, Business Logic, AC, Validation Report).
     Chạy lại /define-product {file} để resume từ Phase {N+1}, rồi mới sinh PRD.
  ```
  PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.

**Phân giải `API Source` (brownfield / greenfield / partner song song):** hỏi PO **một** câu để chốt **loại** nguồn API — PO CHỈ chốt loại, **không bao giờ gõ chi tiết contract**:

> "API của feature này thuộc loại nào?
>   1. **existing** — API đã chạy production, contract cố định
>   2. **greenfield** — mình tự thiết kế contract mới
>   3. **partner** — đối tác đang phát triển song song, contract chưa có"

- **(1) existing** → set Metadata `API Source: existing`. Xin PO **con trỏ nguồn** contract (1 trong: file openapi/swagger, URL swagger, path service/repo BE, hoặc doc đính kèm). AI **trích as-is** vào Appendix "Existing API Contract" (ghi rõ nguồn từng row — KHÔNG bịa, KHÔNG thiết kế mới). *Người điền detail là AI từ artifact thật, KHÔNG phải PO.*
  - Nếu con trỏ **không truy cập được** từ context hiện tại → KHÔNG fabricate: ghi block `⛔ PENDING: contract chưa trích — nguồn: {pointer}; phải trích as-is trước /generate-bdd` vào section đó, vẫn giữ `API Source: existing`. Coi phần contract của PRD chưa hoàn tất tới khi bảng đủ.
- **(2) greenfield** → để trống `API Source`. **Xoá** Appendix "Existing API Contract" (template đã dặn). Contract sẽ được thiết kế ở `/generate-tech-docs`.
- **(3) partner song song** → ĐI LUỒNG greenfield (`API Source` để trống, **xoá** section Existing API Contract), **KHÔNG** set `existing`. Thêm:
  - Ghi phụ thuộc partner vào **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD (mức nghiệp vụ): cần contract/năng lực gì từ partner nào, vì sao.
  - Một mục trong "Giả định AI": *"Contract do partner {X} phát triển song song; bản tech-docs sinh sau là ĐỀ XUẤT của ta để đàm phán (qua cổng T7 cross-team sign-off), chốt khi partner confirm — có thể thay đổi."*
  - Lý do KHÔNG dùng `existing`: `existing` làm `/review-tech-docs` **skip T7** — nhưng partner song song chính là lúc CẦN T7 để đàm phán contract.

> **`API Source` là field có vòng đời:** có thể bắt đầu greenfield/partner rồi **chuyển thành `existing`** khi contract được chốt (vd partner áp contract của họ và ta phải theo). Khi đó: chạy `/refine-prd` đổi `API Source → existing` + điền Existing API Contract từ nguồn partner (trích as-is) + bump Version; `/generate-bdd` (Version drift) và `/generate-tech-docs` (reverse-document) sẽ tự realign system BDD + tech-doc theo contract mới. FE/App BDD phần lớn không vỡ nhờ luật declarative (assert outcome quan sát được, không assert shape JSON).

CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. API Source: **{existing — nguồn {pointer} | greenfield | partner song song}**. Link tracker: **{URL — hoặc 'không có, dùng plain ID'}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"

---

## Quy tắc thuật ngữ *(áp dụng nếu business-dictionary.md tồn tại)*

- **Áp dụng Terminology Map từ product-definition**: với mỗi cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn` trong bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Phase 0 của product-definition), dùng **thuật ngữ chuẩn** khi viết PRD. Đây là bản đồ PO đã xác nhận ở discovery — luôn ưu tiên áp dụng kể cả khi business-dictionary.md vắng mặt, để PRD nhất quán với product-definition. Nếu bảng trống/không có → bỏ qua âm thầm.
- **Thay banned term**: thay mọi banned term bằng bản chuẩn tương đương (xem dictionary § Banned Terms).
- **Dùng canonical term**: chỉ dùng các thuật ngữ được định nghĩa trong dictionary.
- **NEW TERM DETECTION (lưới an toàn — define-product lẽ ra đã bắt ở discovery Phase 3)**: Nếu vẫn còn thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
  - Thuật ngữ đó nghĩa là gì trong ngữ cảnh hệ thống?
  - English canonical term nên dùng là gì?
  - Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
  Sau khi PO confirm → cập nhật `business-dictionary.md` (nếu đồng ý) → tiếp tục sinh.
- Nếu không có banned term và tất cả thuật ngữ đều chuẩn → tiếp tục không gián đoạn.

## Ngôn ngữ nghiệp vụ
# Business Language Guard — chặn thuật ngữ kỹ thuật rò vào tài liệu nghiệp vụ

Tài liệu nghiệp vụ (PRD, product-definition) mô tả **WHAT** — chỉ ngôn ngữ nghiệp vụ. Guard này chạy **mỗi khi viết hoặc sửa** prose (gen mới, áp fix `--resume`, hiệu chỉnh): **quét và xử lý** các thuật ngữ kỹ thuật/UI phổ thông bên dưới **trước khi ghi**.

> Guard này là **baseline framework**, chạy **song song** với Banned Terms của `business-dictionary.md` (cơ chế dictionary giữ nguyên; project vẫn bổ sung term đặc thù vào đó). Khi cả hai cùng áp, ưu tiên bản chuẩn của dictionary nếu có.

## Bản đồ xử lý (4 nhóm)

**Nhóm 1 — Tương tác/triển khai → DIỄN ĐẠT LẠI sang nghiệp vụ (giữ nguyên nghĩa):**

| Kỹ thuật/UI | Cách nói nghiệp vụ |
|---|---|
| re-render / render lại / reload / refresh (màn) | "hiển thị lại {tên màn}" |
| timeout | "quá thời gian chờ" |
| lỗi mạng / network error | "lỗi kết nối" |
| UI / giao diện (khi chỉ một màn) | "màn" / "màn hình" |
| click / tap | "bấm" / "chọn" |
| popup / modal (nếu chỉ là khái niệm hiển thị) | "hộp thoại" / "thông báo" |
| disable / enable (nút) | "khoá" / "mở" thao tác |
| redirect / navigate | "chuyển tới {màn}" |

**Nhóm 2 — Visual thuần → CHUYỂN Design Spec (bỏ khỏi PRD, ghi nhận lại):**
`spinner`, `loading indicator`, `animation`, `fade/slide`, màu sắc, font, layout pixel, micro-interaction → *"Chi tiết visual này thuộc Design Spec — ghi nhận để tạo Design Spec sau."*

**Nhóm 3 — Backend/contract thuần → BỎ khỏi PRD (thuộc Tech Docs):**
`API`, `endpoint`, `token/JWT`, `HTTP status`, tên class/bảng/cột DB, query, payload, header.
*(Ngoại lệ DUY NHẤT: Appendix "Existing API Contract" khi `API Source: existing` — xem Platform Strategy.)*

**Nhóm 4 — Ẩn dụ dữ liệu/cài đặt cho trạng thái nghiệp vụ → XÉT THEO NGHĨA (KHÔNG phải bảng thay thế):**

Các từ như `cờ / flag`, `biến / trường / field`, `giá trị / value`, `trả về / return`, `đọc / ghi (cờ)` **đa nghĩa** — kỹ thuật ở ngữ cảnh này, nghiệp vụ ở ngữ cảnh khác. **ĐỪNG thay máy móc.** Một từ chỉ là leak khi **cả hai** điều sau đúng:
1. Nó chỉ một **artifact lưu trữ/cơ chế** (cờ, biến, trường, giá trị-trả-về, đọc/ghi) đứng thay cho một **trạng thái/khái niệm nghiệp vụ**; VÀ
2. Khái niệm đó **đã có tên nghiệp vụ** (trong business-dictionary hoặc hiển nhiên).

→ Cả hai đúng: viết lại theo **tên nghiệp vụ**, ưu tiên term chuẩn trong business-dictionary.
→ Từ **tự nó là khái niệm nghiệp vụ**: **GIỮ NGUYÊN**.

| Reframe (là leak) | Giữ nguyên (nghiệp vụ thật) |
|---|---|
| "cờ tình trạng = chưa làm" → "con *chưa làm khảo sát*" (có term Tình trạng khảo sát) | "giá trị đơn hàng", "giá trị hợp đồng" |
| "cờ trả giá trị lạ" → "không đọc được tình trạng khảo sát" | "khách trả về sản phẩm" (hoàn hàng) |
| "đọc cờ thất bại" → "không xác định được tình trạng" | "trả kết quả học tập cho phụ huynh" |

**Neo an toàn:** lái theo business-dictionary — nếu đang diễn giải một khái niệm **đã có entry** thì dùng đúng term đó. Hỏi *"khái niệm này có tên nghiệp vụ chưa"*, KHÔNG hỏi *"từ này có bị cấm không"*.

**Luật code-format:** trong prose nghiệp vụ, **không bọc backtick/`code`** quanh giá trị/trạng thái nghiệp vụ (`chưa làm`, `đã nộp`) — code-format báo hiệu "token kỹ thuật". Dùng *nghiêng* hoặc "trong ngoặc kép". Backtick chỉ dành cho định danh code/kỹ thuật thật.

## Quy tắc áp dụng
- Quét toàn bộ text sắp ghi (User Story, AC, BR, Business Logic, Scope, Edge Cases, Assumptions…).
- Nhóm 1 → thay tại chỗ, giữ nguyên nghĩa nghiệp vụ. **Đồng bộ cách diễn đạt** với chỗ đã có sẵn trong cùng tài liệu (vd nếu "quá thời gian chờ" đã dùng ở một BR → dùng nhất quán ở mọi nơi).
- Nhóm 2 → gỡ khỏi prose nghiệp vụ + nhắc chuyển Design Spec.
- Nhóm 3 → gỡ khỏi PRD (trừ ngoại lệ brownfield).
- Nhóm 4 → **xét ngữ cảnh, KHÔNG thay máy móc**: chỉ reframe khi là ẩn dụ dữ liệu cho một khái niệm đã có tên nghiệp vụ (ưu tiên term dictionary); **giữ nguyên** khi từ mang nghĩa nghiệp vụ thật. Đồng thời bỏ backtick khỏi giá trị nghiệp vụ trong prose.
- Nếu term không có trong bản đồ nhưng rõ ràng là tên kỹ thuật/triển khai → vẫn diễn đạt lại theo tinh thần Nhóm 1, đừng để lọt.

**Checklist (dùng ở Quality Checklist của lệnh):** 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI (re-render, UI, timeout, spinner, API/endpoint/token…) trong prose nghiệp vụ — đã diễn đạt lại (Nhóm 1) / chuyển Design Spec (Nhóm 2) / bỏ về Tech Docs (Nhóm 3); 0 ẩn dụ dữ liệu cho trạng thái đã có tên nghiệp vụ (cờ/giá trị/đọc-ghi khi là artifact — Nhóm 4) và 0 backtick bọc giá trị nghiệp vụ.


## Quy tắc Cross-Reference

Bất kỳ chỗ nào nhắc tới một TICKET-ID khác trong PRD (pre-condition, BR, ghi chú, appendix) → **PHẢI** là inline link. Mỗi PRD sống trong feature-package riêng (`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug-khác}/`), nên link trỏ sang folder anh em:
```
[TICKET-ID khác](../{prd-slug-khác}/{TICKET-ID-khác}-{prd-slug-khác}.md)
```
Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng tồn tại trong `{paths.specs_dir}/{domain}/`.

## Quy ước đánh số UC và BR

- **UC ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}` — N bắt đầu từ 1, tăng theo từng use case.
- **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
  - Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).

## Traceability AC ↔ BR ↔ UC

- **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
- **Điền "AC liên quan" cho mỗi UC §3 (chiều ngược):** với mỗi UC, liệt kê các AC mà nó thoả.
- **Nhất quán 2 chiều (bắt buộc):** tập "AC liên quan" của UC{n} phải **đúng bằng** tập AC có ref BR trỏ về UC{n}. Vì BR ID đã chứa số UC, hai chiều này suy ra lẫn nhau — lệch là lỗi traceability, sửa trước khi ghi.

---

## Platform Strategy — PRD là tài liệu nghiệp vụ (không technical)

PRD mô tả **WHAT** (yêu cầu nghiệp vụ) — không nhét chi tiết **kỹ thuật** (API, token, endpoint, HTTP status, tên class/bảng/cột DB, query). Những thứ đó thuộc **Tech Docs**.
PRD **được phép** có User Flow + Wireframe ở mức nghiệp vụ (§4) để BA/QC/Dev cùng hình dung; chỉ **chi tiết visual** (màu sắc, layout pixel, animation, micro-interaction) mới thuộc **Design Spec**.

> **Ngoại lệ DUY NHẤT (brownfield):** khi `API Source: existing`, Appendix "Existing API Contract" ĐƯỢC PHÉP chứa chi tiết kỹ thuật (method, path, request/response shape, HTTP status, error code) — vì đó là contract **đã tồn tại**, AI chỉ **trích as-is** làm input cho trước, KHÔNG phải thiết kế mới. Ngoại lệ này CHỈ áp cho riêng section đó; AC, BR, và toàn bộ thân PRD vẫn thuần nghiệp vụ.

| ✅ Viết trong PRD (nghiệp vụ) | ❌ KHÔNG viết trong PRD |
|---|---|
| "Đăng nhập thành công → truy cập được tính năng" | "API trả về JWT token" ← Tech Docs |
| "Sai mật khẩu 5 lần → khoá tài khoản 30 phút" | "Hiển thị spinner khi loading" ← Design Spec |
| Wireframe mức nghiệp vụ: màn hình có gì, hành động ra kết quả gì | "Animation fade 300ms, màu #FF0000" ← Design Spec |

**Một PRD phục vụ tất cả platform:**
- **FE/App team** → đọc PRD + Design Spec → `/generate-bdd` (UI-level scenarios)
- **BE team** → đọc PRD trực tiếp → `/generate-bdd` (API-level scenarios)
- Design Spec là tài liệu **chi tiết visual** riêng cho FE/App — Wireframe nghiệp vụ trong PRD chỉ là khung.

Khi viết AC, nếu PO đề cập chi tiết visual (màu sắc, animation, layout pixel) → nhắc nhở:
*"Chi tiết visual này thuộc về Design Spec, không thuộc PRD. Ghi nhận lại để tạo Design Spec sau."*

---

## Generate

Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu trúc dưới đây.

> **Quy ước tên file PRD:** `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — vd `SEG01-segment-scoring-service.md`. KHÔNG đặt tên `prd.md`. Mỗi feature-package có đúng **một** file PRD ở cấp gốc folder (cạnh `bdd/`, `tech-docs/`, `design-spec/`); tính duy nhất nằm ở cả tên folder lẫn TICKET-ID trong tên file.

---

````markdown
# {TICKET}-{N} {Feature Name}

<!--
  Template này được sử dụng bởi workflow /generate-prd.
  AI Agent sẽ điền các section dựa trên input từ PO.
  Các placeholder {…} cần được thay thế bằng nội dung thực tế.

  FORMAT CHUẨN: Business Rule = bảng 3 cột
  ID | Business Rule | Business Logic (KHÔNG tách Business Logic ra khối riêng).

  TERMINOLOGY:
  - Tuân thủ 100% từ điển project: specs/domain-knowledge/business-dictionary.md
    (KHÔNG dùng từ điển của project khác). Thay banned term bằng canonical term;
    nếu phát hiện banned term trong input PO → thay + ghi chú trong "Giả định AI".
  - Status/Enum values → tham chiếu core-entities.md (Enum Registry).

  CROSS-REFERENCE (BẮT BUỘC): Bất kỳ chỗ nào nhắc đến một tính năng/ticket khác
    (pre-condition, business rule, giả định, AC, hay bất kỳ section nào) → PHẢI gắn inline link:
      [TICKET-ID khác](../{prd-slug-khác}/{TICKET-ID-khác}-{prd-slug-khác}.md)
    Không để TICKET-ID dạng plain text nếu tồn tại file PRD tương ứng. (Mỗi PRD nằm trong feature-package riêng nên link trỏ sang folder anh em `../{prd-slug-khác}/`.)
    Ngoài ra, ghi rõ quan hệ phụ thuộc trong "Tài liệu tham khảo" ở Appendix.

  NEW TERM DETECTION: Nếu input PO xuất hiện thuật ngữ CHƯA CÓ trong business-dictionary.md
    và lặp lại ≥ 2 lần → DỪNG lại, hỏi PO confirm trước khi tiếp tục:
      + Thuật ngữ đó nghĩa gì trong ngữ cảnh hệ thống?
      + English term chuẩn nên dùng là gì?
      + Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
    Sau khi PO confirm → cập nhật business-dictionary.md (nếu PO đồng ý) rồi mới tiếp tục.

  NUMBERING:
  - UC ID: {TICKET}-{N}-UC{n}  (n bắt đầu từ 1, tăng theo từng use case)
  - BR ID: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m}  (m tăng LIÊN TỤC xuyên suốt PRD, KHÔNG reset mỗi UC)
-->

---

## Metadata

| Field         | Value                                    |
|---------------|------------------------------------------|
| **PRD ID**    | {TICKET}-{N}                             |
| **Version**   | 1.0                                      |
| **Status**    | draft                                    |
| **Author**    | AI-assisted                              |
| **PO**        | {tên PO}                                 |
| **Domain**    | {domain}                                 |
| **Created**   | {date}                                   |
| **Updated**   | {date}                                   |
| **Ticket**    | {TICKET}-{N}{ — nếu PO có link tracker thật, thêm bên cạnh: `{TICKET}-{N} ([Jira]({tracker_url}))`} |
| **API Source** | *(để trống nếu greenfield — chỉ điền `existing` khi PRD bọc một API đã chạy production)* |

---

# Feature

**{Feature Name}**

{Đoạn mô tả tổng quan: feature làm gì, cho ai, giải quyết vấn đề gì — lấy từ product-definition.}

---

# 1. Tổng quan

## a. User Story

- **Là một (As a)** {persona}
- **Tôi muốn (I want to)** {action}
- **Để (So that)** {benefit}

## b. Phạm vi

> **Scope = ranh giới, KHÔNG phải đặc tả.** Mỗi mục một dòng ngắn "làm gì / không làm gì". Đừng nhét **cơ chế** (retry/timeout/nhánh lỗi → BR/BL) hay **định nghĩa thuật ngữ** (vd "điểm khởi tạo = …" → Business Definition / business-dictionary) vào đây.

**In Scope**
- {hạng mục trong phạm vi 1}
- {hạng mục trong phạm vi 2}

**Out of Scope** *(chỉ thêm khi có ranh giới cần nói rõ)*
- {hạng mục ngoài phạm vi + lý do / chủ sở hữu}

## c. Phụ thuộc liên service *(mức nghiệp vụ — KHÔNG mô tả API/event/kỹ thuật)*

> Kế thừa từ Product Definition Phase 1 ("Phụ thuộc liên service"). Nếu contract do đối tác phát triển song song (xem `API Source`), ghi phụ thuộc partner vào đây.

- {Cần {dữ liệu/năng lực} từ {feature/team/partner} — vì {lý do nghiệp vụ}} — hoặc "Không có"

---

# 2. Acceptance Criteria

> Mỗi AC kế thừa liên kết "Bắt nguồn từ BR" của Product Definition (Phase 6), remap sang BR ID của PRD. Vì BR ID đã chứa số UC nên ref BR truy ngược được tới đúng UC.
>
> **1 AC = 1 tiêu chí NGHIỆM THU (outcome quan sát/kiểm được) + ref BR.** KHÔNG viết cơ chế trong AC (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi chi tiết) — cái đó thuộc **BR/BL** ở §3, AC chỉ trỏ tới. Nếu tiêu chí có **nhiều nhánh** → tách **bullet con** (mỗi ý một dòng), đừng dồn thành câu dài. Khi `/refine-prd` làm rõ thêm: chi tiết cơ chế → đẩy sang BR/BL; ở tầng AC thì tách bullet/AC mới — KHÔNG nối mệnh đề vào câu cũ (tránh AC thành "đoạn văn" và trùng BR).

**AC1:** {Tiêu chí nghiệm thu, văn xuôi, kiểm chứng được.} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_

**AC2:** {Tiêu chí có nhiều nhánh — tách bullet:} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_
  - {nhánh/điều kiện 1 → kết quả kỳ vọng}
  - {nhánh/điều kiện 2 → kết quả kỳ vọng}

---

# 3. Use Case

#### {TICKET}-{N}-UC1: {Tên use case}

**Actor:** {actor}

**Description:** {mô tả luồng}

**Pre-condition:**
- {điều kiện trước 1}

**Post-condition:**
- {kết quả sau 1}

**AC liên quan:** AC{x}, AC{y}  *(các AC mà UC này thoả — phải đúng bằng tập AC có ref BR trỏ về UC này ở §2)*

**Business Rule**

| ID | Business Rule | Business Logic |
|----|---------------|----------------|
| {TICKET}-{N}-UC1-BR1 | {luật ngắn gọn} | - {logic chi tiết, xuống dòng bằng `<br/>`}<br/>- {…} |
| {TICKET}-{N}-UC1-BR2 | {…} | - {…} |

---

#### {TICKET}-{N}-UC2: {Tên use case}

{lặp cấu trúc UC như trên; BR đánh số tiếp tục BR3, BR4…}

---

# 4. UI/UX Guidelines

## a. User Flow

```mermaid
flowchart TD
    START(["{điểm bắt đầu}"]) --> A{"{điểm quyết định}"}
    A -->|{nhánh}| B["{bước}"]
```

## b. Wireframe

### Screen 1: {Tên màn}

| Thành phần | Chi tiết |
|------------|----------|
| **Screen** | {tên/ngữ cảnh màn} |
| **Components** | - {thành phần 1}<br/>- {thành phần 2} |
| **Actions** | - {hành động 1 → kết quả}<br/>- {hành động 2 → kết quả} |

---

### Screen 2: {Tên màn}

{lặp bảng như trên cho từng màn}

---

# Appendix

## Input gốc từ PO

> {Trích nguyên văn input/ghi chú gốc của PO + đường dẫn product-definition nguồn.}

## Tài liệu tham khảo

- [{TICKET liên quan}](../{prd-slug-khác}/{TICKET-ID-khác}-{prd-slug-khác}.md) — {quan hệ: pre-condition / overlapping / related…}
- BDD: [`./bdd/`](./bdd/)
- Design spec: [`./design-spec/`](./design-spec/) — không áp dụng với feature thuần backend (không có màn hình)
- Từ điển nghiệp vụ: [`specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`](../../domain-knowledge/business-dictionary.md)
- Domain knowledge: [`specs/domain-knowledge/{domain}.md`](../../domain-knowledge/{domain}.md)

## Existing API Contract *(CHỈ brownfield — điền khi API Source = existing; greenfield BỎ QUA cả section này)*

<!--
  Chỉ dùng khi PRD bọc một API đã tồn tại trên hệ thống. PO ghi lại contract để:
  - /generate-bdd (system) dùng trực tiếp làm input — không cần tổng hợp từ FE/App BDD;
  - /generate-tech-docs chạy mode reverse-document (mô tả lại as-is, không design mới);
  - /review-tech-docs bỏ qua cổng T7 cross-team sign-off (contract đã cố định).
  Nếu greenfield (thiết kế mới) → xoá toàn bộ section này.
-->

| Method | Path | Auth | Request | Response |
|--------|------|------|---------|----------|
| {GET/POST/PUT/DELETE} | {/api/v1/path} | {Bearer / none} | `{ field: type }` | `{ field: type }` |

**Error responses:**

| HTTP Status | Error Code | Khi nào xảy ra |
|-------------|------------|----------------|
| {4xx/5xx} | {ERR_CODE} | {condition} |

## Giả định AI

> {Giả định / độ vênh AI phát hiện khi đối chiếu product-definition với domain-knowledge — cần PO review. AI KHÔNG tự hoà giải.}

- **Q1 — [AI DRAFT] {tiêu đề}:** {mô tả độ vênh + nguồn}. **Cần PO chốt {điều gì}.**

_(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã được PO xác nhận qua Product Definition.")_

---

# Change Log

> Hiện tại: **v1.0** ({date}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET}-{N}-{slug}.changelog.md) *(file kho chỉ tạo khi changelog vượt 5 version)*

<!-- Bảng phẳng, MỘT dòng/version, MỚI NHẤT TRÊN CÙNG. Chỉ giữ tối đa 5 version gần nhất ở đây;
     cũ hơn → /refine-prd & /review-context tự dồn (rollover) sang file changelog/ ở link trên. -->

| Version | Date | Changes (UC/AC/BR bị ảnh hưởng) |
|---------|------|---------------------------------|
| 1.0 | {date} | Bản đầu — sinh từ product-definition. |

---

<!--
  NEXT STEPS:
  Khi PRD được approve (status: approved), chạy:
  /generate-bdd "specs/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md"
  để sinh BDD feature specs từ PRD này.
-->

````

---

## Quality Checklist *(kiểm tra trước khi ghi)*

- [ ] Mọi AC đều testable (pass/fail rõ ràng), không có chi tiết kỹ thuật (API/token/DB) hay visual chi tiết (màu sắc, font, animation)
- [ ] **Altitude (AC vs BR/BL)**: AC chỉ nêu **outcome quan sát/kiểm được + ref BR** — KHÔNG chứa cơ chế (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi chi tiết); cơ chế nằm ở **BR/BL** (§3). AC không lặp lại nội dung BR nó ref. **Scope** = ranh giới (KHÔNG định nghĩa thuật ngữ / KHÔNG cơ chế)
- [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
- [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
- [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic`
- [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
- [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
- [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
- [ ] **Tài liệu tham khảo (Appendix)** có mục **BDD** (`./bdd/`) và **Design spec** (`./design-spec/`) — trỏ sẵn dù artifact chưa sinh; giữ nguyên câu chú "không áp dụng với feature thuần backend (không có màn hình)" ở cuối dòng Design spec
- [ ] Không có banned term (nếu dictionary tồn tại)
- [ ] **Ngôn ngữ nghiệp vụ**: 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI trong prose (re-render→hiển thị lại, UI→màn, timeout→quá thời gian chờ…) — xem Business Language Guard
- [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
- [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
- [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
- [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng

## Output

# Report Footer — Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh

Mọi report của lệnh phải kết thúc bằng section footer chuẩn này.

## Status Badge

Chọn một theo kết quả:
- `✅ Complete` — mọi bước thành công, không có vấn đề
- `❌ Failed` — lệnh không hoàn thành được do lỗi chặn
- `⚠️ Warnings` — hoàn thành nhưng có vấn đề không chặn, nên review lại

## Output Artifacts

Liệt kê mọi file được tạo hoặc sửa bởi lệnh này:
```
Output Artifacts:
  {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
  {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
```

Nếu không ghi file nào (vd: lệnh review hoặc phân tích) → ghi `Output Artifacts: none (read-only)`.

## Pipeline Position

In một sơ đồ pipeline một dòng, đánh dấu phase của lệnh HIỆN TẠI bằng `◀ bạn ở đây`,
để người dùng luôn thấy lệnh này nằm ở đâu trong luồng end-to-end:

```
Discovery → PRD → [Design Spec] → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
```

Tìm lệnh hiện tại trong bảng phase dưới đây và đánh dấu **phase của nó** trong sơ đồ trên:

| Phase | Commands |
|-------|----------|
| Discovery | `/define-product` |
| PRD | `/generate-prd` · `/refine-prd` · `/review-context` (PRD) |
| Design Spec | `/generate-design-spec` |
| BDD | `/generate-bdd` · `/review-context` (BDD) |
| Tech Design | `/generate-tech-docs` · `/map-testids` · `/review-tech-docs` |
| Code | `/generate-code` · `/review-code` |
| Dev Self-Check | `/dev-gen-test` · `/dev-run-test` · `/dev-smoke-test` |
| QC | `/qc-analyze` · `/qc-plan` · `/qc-design-test` · `/qc-review` · `/qc-run-test` · `/qc-report` |
| Trace Audit | `/validate-traces` |

Với **lệnh review**, thêm vòng review 3 bước và đánh dấu bước hiện tại, vd:
`Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume`.

**Lệnh xuyên suốt** (`/sync`, `/update-framework`, `/fix-bug`, `/debug`, `/learn`,
`/report-bug`, `/propose-scenario`, `/generate-spec-manifest`) nằm ngoài pipeline tuyến tính —
**bỏ hẳn dòng Pipeline** cho các lệnh này (đừng cố nhét chúng vào sơ đồ).

## Gợi ý lệnh tiếp theo

Gợi ý lệnh kế tiếp hợp lý theo phase của workflow:

| Lệnh hiện tại           | Gợi ý lệnh tiếp theo                          |
|-------------------------|-----------------------------------------------|
| /setup-ai-first         | `/define-product` để bắt đầu feature đầu tiên |
| /define-product         | `/generate-prd {product-definition-file}`     |
| /generate-prd           | `/refine-prd {prd-file}` rồi `/review-context {prd-file}` |
| /refine-prd             | Mở Review Board → cập nhật PRD → `/review-context {prd-file}` |
| /review-context (PRD)   | Khi 0 critical → PO đặt `Status: approved`, rồi FE/App: `/generate-design-spec {prd-file}` (→ design sign-off → BDD); BE: `/generate-bdd {prd-file}`. Còn critical/NEEDS_FIX → sửa PRD (giữ draft) |
| /generate-design-spec   | Designer review → xác nhận link Figma → PO + Designer sign-off → `/generate-bdd {prd-file}` |
| /generate-bdd           | `/review-context {feature-file}` để kiểm tra độ phủ |
| /review-context (BDD)   | `/generate-tech-docs {UC-ID}` nếu APPROVED; sinh lại nếu NEEDS_FIX |
| /qc-analyze             | `/qc-plan {UC-ID}` (xử lý các gap blocker 🔴 trước) |
| /qc-plan                | `/qc-design-test {UC-ID}`                     |
| /qc-design-test         | `/qc-review {UC-ID}` (review test-case)       |
| /qc-review (test-case)  | `/qc-run-test {UC-ID}` nếu APPROVED; sửa TC nếu NEEDS_FIX |
| /qc-run-test            | `/qc-report {UC-ID}` rồi `/qc-review {UC-ID}` (review script) |
| /qc-review (script)     | `/qc-report {UC-ID}` rồi tạo PR nếu APPROVED |
| /qc-report              | `/validate-traces {UC-ID}` để làm mới Living Docs (qc_status) |
| /generate-tech-docs     | `/review-tech-docs {tech-design-file}`        |
| /review-tech-docs       | `/generate-code {feature-file}` nếu APPROVED; sửa doc nếu NEEDS_FIX |
| /generate-code          | Lần gen đầu → `/review-code {UC-ID}`; gen lại → `/dev-gen-test {UC-ID}` |
| /dev-gen-test         | `/dev-run-test {UC-ID}`                          |
| /dev-run-test (passing)    | `/review-code {UC-ID}`                        |
| /dev-run-test (failing)    | `/fix-bug {ticket-id}` hoặc `/debug {error}`    |
| /review-code            | `/dev-smoke-test {UC-ID}` hoặc tạo PR            |
| /dev-smoke-test             | Tạo PR và link tới ticket                  |
| /validate-traces        | DRIFT/UNTRACKED → `/generate-code {UC-ID}`; GAP → `/dev-gen-test {UC-ID}`; tất cả OK → tạo PR |
| /fix-bug                | Tạo PR và link tới ticket                  |
| /debug                  | `/fix-bug {ticket-id}` nếu cần sửa          |
| /report-bug             | Gửi cho dev (`/fix-bug {BUG-ID}`); nếu thiếu coverage → `/propose-scenario {UC-ID}` |
| /propose-scenario       | Báo PO/Dev review proposal trong `feedback/bdd-proposals/` |
| /learn                  | Tiếp tục làm việc — lesson áp dụng ở lệnh kế tiếp |
| /sync                   | `/validate-traces` để xem độ phủ đầy đủ; xử lý mọi `📥 tester feedback` được nêu |
| /update-framework       | Review `git diff .agent/`, commit; `/sync` để đồng bộ nội dung dự án |

Định dạng footer như sau:
```
---
Status   : {badge}
{khối Output Artifacts}
Pipeline : Discovery → PRD → [BDD ◀ bạn ở đây] → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
           (lệnh review) Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
Next     : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
```
*(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*


Ví dụ footer cho lệnh này:

```
---
Status   : ✅ Complete
Output Artifacts:
  created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
Next     : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
           → rồi /review-context {prd-file}   ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
           → khi sạch critical, PO đặt | **Status** | approved | (PRD mới sinh đang draft):
               • Feature CÓ màn hình (FE/App) → /generate-design-spec {prd-file}  ← sinh + duyệt design-spec TRƯỚC
                 rồi /generate-bdd {prd-file}   (BDD FE/App cần design-spec đã duyệt để phủ Screen States + AC-UI)
               • Feature thuần backend (không màn hình) → /generate-bdd {prd-file} thẳng (bỏ qua design-spec)
```
